Top 15 Animals with the Most Beautiful Fur in the World

Trong thế giới động vật, lông có rất nhiều công dụng khác nhau như giữ ấm, làm đẹp, đe dọa kẻ thù,... trong số đó, một số loài sở hữu vẻ đẹp vô cùng quyến rủ nhờ "đôi cánh" mà tạo hóa hóa ban tặng. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu về những loài động vật này nhé.

1. Lhasa Apso

Cái tên đã mô tả chính xác ngoại hình của loài chó này. Apso nghĩa là lông, Lhasa Apso có bộ lông dài đặc trưng, ​​được phát hiện ở dãy Himalaya cách đây 800 năm. Trước đây, giống chó này được sử dụng để canh gác cung điện hoàng gia, các đền chùa ở thành phố Lhasa. Người dân Tây Tạng tin rằng đây là loài vật mang lại may mắn cho chủ nhân. Khi chủ nhân qua đời, linh hồn của họ sẽ nhập vào thể xác của chó. Chính vì vậy, Lhasa Apso được người dân Tây Tạng coi là một "vị thần". Sau này, chúng thường được Đức Đạt Lai Lạt Ma - người cai trị Tây Tạng - trưng bày hoặc tặng như một báu vật thiêng liêng trong các chuyến công du ngoại giao đến Trung Quốc, Anh, Mỹ... Mãi đến những năm 30 của thế kỷ 19, Lhasa Apso mới khẳng định được vị thế của mình, trở thành giống chó được yêu thích nhất có nguồn gốc Tây Tạng. Đặc điểm nổi bật nhất là bộ lông kép, dày, thẳng và dài, rủ xuống, bao phủ toàn bộ cơ thể. Chúng trông không khác gì một cục bông gòn di động, vô cùng đáng yêu. Màu lông rất đa dạng, từ những màu phổ biến như: Vàng, kem, mật ong đến xám đậm, xám khói, hay những màu tự nhiên pha trộn tuyệt đẹp: Nâu, đen đá, trắng,... tất cả đều rất đẹp. Với bộ lông "đồ sộ" như vậy, chắc chắn đòi hỏi chủ nhân phải chải chuốt, gỡ rối cẩn thận, chú ý cắt tỉa lông ngắn để dễ chăm sóc. Chúng có cái đầu tròn ngộ nghĩnh với đôi mắt đen nhỏ, sẫm màu, hình bầu dục, sâu và lờ mờ phía sau đôi tai cụp xuống. Hàm răng khá đều đặn. Bốn chân ngắn và thẳng nhưng được bao phủ bởi lớp lông dày. Bàn chân tròn trông rất giống chân mèo. Đuôi cuộn tròn ở cuối và luôn cuộn tròn trên lưng. Với bản tính thông minh, thân thiện và năng động, Lhasa Apso là một lựa chọn tốt nếu bạn đang cân nhắc mua thú cưng làm bạn. Giống chó này rất tình cảm với chủ, ngoan ngoãn và dễ huấn luyện. Chúng là loài chó canh gác tốt, nhưng không thân thiện với người lạ và trẻ em.
View Details

2. Bò cao nguyên Scotland

Bò vùng cao nguyên có sừng dài và bộ lông dài gợn sóng màu đen, đốm, đỏ hoặc vàng và chủ yếu được nuôi để lấy thịt. Chúng có nguồn gốc từ vùng cao nguyên và quần đảo phía Tây của Scotland và được đề cập lần đầu tiên vào thế kỷ thứ 6 sau Công nguyên. Có hai loại bò riêng biệt được mô tả lần đầu tiên trong một cuốn sách vào năm 1885. Một là bò Kyloe có nguồn gốc từ các đảo có điều kiện khắc nghiệt hơn. Những con bò này có xu hướng có bộ lông đen đều đặn hơn và nhỏ hơn với lông dài hơn, do điều kiện địa hình khắc nghiệt hơn. Loại còn lại sống trên cạn. Những con bò này có xu hướng lớn hơn, do đồng cỏ màu mỡ của chúng. Tuy nhiên, ngày nay các loại lai tạo này không khác biệt rõ rệt và cả hai đều được coi là bò vùng cao nguyên. Chúng là giống bò khỏe mạnh do môi trường bản địa của chúng, một con bò đực có thể nặng tới 800 kg, một con bò cái có thể nặng tới 500 kg. Sữa của chúng thường có hàm lượng bơ rất cao. Thịt được coi là một trong những loại có chất lượng cao nhất và đang được chấp nhận vì hàm lượng cholesterol rất thấp. Những con bò đực trưởng thành có thể nặng tới 800 kg (1.800 pound) và những con bò cái có thể nặng tới 500 kg (1.100 pound). Bò cái cũng có tuổi thọ dự kiến ​​dài hơn hầu hết các giống gia súc khác, lên tới 20 năm. Đây là giống bò đực phải có sừng. Theo truyền thống, bò cái được sử dụng làm gia súc nhà vì chúng có tính khí hiền lành và sữa có hàm lượng bơ cao. Lông của chúng được coi là dài nhất trong số các giống gia súc và giúp bảo vệ chúng trong mùa đông lạnh giá. Kỹ năng kiếm ăn của chúng cho phép chúng sống sót ở những vùng núi dốc, nơi chúng ăn cả cỏ và thực vật mà nhiều loài gia súc khác tránh xa. Chúng có thể đào bới tuyết bằng sừng để tìm những cây bị chôn vùi. Bò vùng cao được biết là có lịch sử có từ ít nhất là thế kỷ thứ 6, trong khi bằng chứng viết đầu tiên có từ thế kỷ 12.
View Details

3. Chó Komondo

Komondor là giống chó truyền thống từ lâu đã được coi là báu vật quốc gia của Hungary. Tuy trông giống như một chú chó xù hiền lành, nhưng thực chất chúng là một giống chó hung dữ, được dùng để canh gác và bảo vệ tài sản hiệu quả. Điểm đặc biệt của chó Komondor là bộ lông xù xì, khủng khiếp, nên chúng còn được gọi là "chó giẻ rách". Theo sử sách Hungary, Komondor được người Cuman đưa đến châu Âu vào khoảng năm 1544. Cái tên Komodor bắt nguồn từ "Koman - dor", có nghĩa là "chó Cuman" - Chó của người Cuman, là giống chó lai giữa chó chăn cừu Tây Tạng và giống chó địa phương của người Cuman, có quê hương là vùng đất thuộc lưu vực sông Hoàng Hà. Vào cuối những năm 900, người Mông Cổ bắt đầu mở rộng lãnh thổ sang lãnh thổ của người Cuman, buộc họ phải chạy trốn về phía tây đến gần biên giới Hungary ngày nay vào những năm 1100 và định cư ở đó vào năm 1239, dưới triều đại của Koten Khan. Komondor cao khoảng 65cm đến 90cm, có đầu to, mõm ngắn, mũi đen và nặng trung bình 50-60kg. Giống chó này có đặc điểm là bộ lông trắng tinh, dài khoảng 20 đến 27cm và rất dày. Chó trưởng thành sẽ có bộ lông tự nhiên dệt, mềm mại và mịn màng như áo khoác và đôi khi nặng tới 30kg. Người ta tin rằng bộ lông này phát triển theo quy luật sinh tồn trong nhiều năm, đóng vai trò như một lớp áo giáp bảo vệ cơ thể chúng khỏi sự tấn công của bầy sói. Trên thực tế, hàm răng sắc nhọn của sói chưa bao giờ có thể xuyên thủng bộ lông. Tính khí của giống chó Komondor tương tự như những con chó bảo vệ khác, đó là bình tĩnh và ổn định, khi bị đe dọa, chúng không hề nao núng và bảo vệ mục tiêu được giao một cách dữ dội. Đây là một giống chó lai hoàn hảo về mặt suy nghĩ và hành động quyết đoán. Giống như giống chó Phú Quốc của Việt Nam, Komondor rất thân thiện với gia đình và trẻ em nhưng lại rất cảnh giác với người lạ. Chúng chỉ chấp nhận người lạ sau khi chắc chắn rằng họ không gây hại cho gia đình chủ hoặc xâm phạm mục tiêu được bảo vệ. Với bản năng của một chú chó canh gác, chúng thường nghỉ ngơi vào ban ngày và tuần tra liên tục vào ban đêm, sẵn sàng hạ gục mục tiêu xâm nhập. Đây không phải là giống chó dành cho kẻ trộm và những kẻ thích trêu chọc.
View Details

4. Mèo rừng Na Uy

Là một trong những giống mèo lớn nhất thế giới, Mèo Rừng Na Uy gây ấn tượng ngay từ cái nhìn đầu tiên. Với bộ lông ấm áp và tính cách thân thiện, đây là thú cưng hoàn hảo cho mọi gia đình. Mèo Rừng Na Uy là giống mèo chính thức của Na Uy. Chúng đã ở đây hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm. Một số người tin rằng các thương nhân Thổ Nhĩ Kỳ đã mang những chú mèo yêu thích của họ về phía bắc khi họ buôn bán. Những người khác tin rằng giống mèo này là "chiến lợi phẩm" được người Na Uy mang về trong thời kỳ Thập tự chinh. Bước ra khỏi thế giới thần thoại, giống mèo này trong thế giới thực cũng quý hiếm và đặc biệt không kém. Sau khi được trưng bày tại một triển lãm mèo vào năm 1938, chúng nhanh chóng thu hút được rất nhiều sự chú ý. Câu lạc bộ Mèo Rừng Na Uy đã được thành lập để bảo tồn giống mèo này. Thật không may, Chiến tranh Thế giới thứ II gần như đã xóa sổ Mèo Rừng Na Uy trong chiến tranh. Tuy nhiên, các hoạt động của câu lạc bộ một lần nữa đã cứu và phục hồi chúng. Năm 1977, Mèo Rừng Na Uy đã được đăng ký với Liên đoàn Mèo Quốc tế Châu Âu (FIFe). Mèo Rừng Na Uy là một giống mèo hiền lành và thân thiện. Chúng thích ở bên các thành viên trong gia đình, nhưng không cần sự quan tâm và vuốt ve liên tục. Chúng cũng thông minh, độc lập, học hỏi nhanh và bản tính cảnh giác. Không có gì ngạc nhiên khi những chú mèo này leo trèo rất giỏi. Bạn thường thấy chúng thoải mái trên những kệ cao nhất trong nhà. Đặc biệt, do có nguồn gốc hoang dã, những chú mèo này rất thích đến gần bể cá để kiếm ăn. Vì vậy, bạn cần cẩn thận bảo vệ cá cảnh của mình khỏi những chú mèo lớn này.
View Details

5. Gypsy Horse

Đây là một giống ngựa nhỏ có lông ở chân, nổi tiếng hiền lành, tự nhiên và dễ huấn luyện. Chúng có lông dài và bờm chạy từ dưới đầu gối chân trước và chân sau xuống chân, phủ xuống mặt trước và mặt sau móng guốc, và bộ lông của chúng có nhiều màu sắc, chủ yếu là đen và trắng. Ngựa Gypsy đặc biệt dễ quản lý, thích làm hài lòng chủ, nhanh nhẹn và can đảm. Ngựa Gypsy thường, nhưng không phải lúc nào cũng vậy, có nhiều màu. Chúng cũng có thể có màu trắng và nâu đỏ hoặc bất kỳ màu nào, một con ngựa màu trơn với những mảng trắng trên bụng được gọi là "Blagdon". Không có yêu cầu về màu lông trong tiêu chuẩn giống của Hiệp hội Ngựa Cob Ireland, Hiệp hội Ngựa Gypsy Vanner, Cơ quan Đăng ký Ngựa Gypsy Hoa Kỳ, hoặc Ngựa Gypsy Úc. Vì loài ngựa này có nguồn gốc từ Anh. Bộ lông và bờm dài, bắt đầu từ dưới đầu gối của chân trước và chân sau, chạy dọc xuống chân và phủ qua mặt trước và mặt sau của móng guốc, là một đặc điểm rất được coi trọng của Ngựa Gypsy. Lông thẳng và mượt, rất được ưa chuộng, mặc dù lông hơi thô và thậm chí gợn sóng cũng được chấp nhận. Tuy nhiên, lông không phải là yêu cầu đăng ký với Hiệp hội Cob Ireland, tuy nhiên, Hiệp hội này coi lông là "đặc điểm đặc trưng và mang tính trang trí của giống ngựa Cob Ireland". Góc khuỷu chân và móng guốc của chân sau thẳng đứng hơn chân trước, thường trên 50 độ, móng guốc tròn và có gót rộng. Chân sau của Ngựa Gypsy có góc cạnh phù hợp với ngựa kéo. Ngựa Gypsy có ngoại hình đặc trưng. Ngựa Gypsy phải là "một con ngựa khỏe mạnh, thông minh, sẵn sàng làm việc và hòa hợp với người điều khiển". Chúng cũng được mô tả là ngoan ngoãn và dễ bảo, ham làm hài lòng chủ, tự tin, can đảm, nhanh nhẹn và trung thành.
View Details

6. Cừu Racka

Đây là giống cừu nhà có nguồn gốc từ Hungary, chúng được biết đến với cặp sừng xoắn ốc kỳ lạ. Những phần phụ độc đáo này không giống bất kỳ loài cừu nhà nào khác. Cừu Racka đã tồn tại ít nhất từ ​​năm 1800, khi lần đăng ký đầu tiên được thiết lập, là giống cừu duy nhất mà cả hai giới đều có sừng xoắn ốc dài. Đây là giống cừu khỏe mạnh, đa năng, được sử dụng để lấy sữa, len và thịt, len của chúng dài và thô, và có hai loại phổ biến. Có hai kiểu màu chính ở cừu Racka. Màu phổ biến nhất là len nâu bao phủ đầu và chân với sợi có màu từ nâu sẫm đến nâu nhạt và trắng. Cá thể cũng có thể có màu đen. Bộ lông đen phai thành màu đen đỏ khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và khi chúng già đi, các đầu sợi chuyển sang màu xám. Đường kính sợi khác nhau ở giống cừu này và thường là 12 - 40 micromet với năng suất từ ​​38% đến 65%. Chiều dài sợi khoảng 30 cm (12 in). Trọng lượng lông cừu phải đạt ít nhất 3 kg (6,6 lb) đối với một con cừu đực, với độ mềm và độ xoăn của len. Trán của chúng phẳng, xương mũi nhô ra, chúng có hố nước mắt, mõm mỏng, môi của chúng hoạt động, răng cửa của chúng sắc nhọn, nhờ đó chúng có thể gặm cỏ mọc thấp và nhổ những chiếc lá mềm, ngon từ những nơi cao để ăn. Chúng có thói quen kiếm ăn theo bầy đàn, tạo thành những nhóm lớn trên đồng cỏ. Trong da của chúng, có nhiều tuyến mồ hôi và mỡ hơn dê. Do đó, chúng đổ mồ hôi nhiều hơn và các cơ quan hô hấp tham gia tích cực hơn vào quá trình điều hòa nhiệt độ. Mô mỡ dưới da của chúng phát triển tốt hơn so với dê và ngược lại, trong các cơ bên trong của chúng, có ít mỡ tích tụ hơn so với dê.
View Details

7. Gà Silkie

Gà Silkie, hay còn gọi là gà tơ, hiện là một trong những giống gà cảnh được ưa chuộng nhất hiện nay. Nhờ bộ lông tơ mềm mại độc đáo, những chú gà Silkie này luôn thu hút sự quan tâm của giới chơi gà thượng lưu. Gà Silkie có nguồn gốc từ "đất nước tỷ dân" Trung Quốc. Chúng có thể đã xuất hiện vào thời nhà Hán năm 206 trước Công nguyên và được du nhập vào phương Tây khoảng 200 năm trước. Tên tiếng Trung của gà Silkie là "wu-gu-ji", có nghĩa là xương đen, cũng là một đặc điểm của giống gà này. Mặc dù có rất nhiều bằng chứng và tài liệu cho thấy mối liên hệ giữa gà Silkie và Trung Quốc, nhưng vẫn chưa có bằng chứng xác thực chắc chắn nào cho câu hỏi liệu gà Silkie có nguồn gốc từ đất nước tỷ dân này hay không. Vào khoảng năm 1290 - 1300, gà Silkie lần đầu tiên được Marco Polo nhắc đến. Ông đã giới thiệu giống gà này trên một tạp chí như một loại gà tơ trong chuyến du hành khắp châu Âu và Viễn Đông. Không lâu sau đó, giống gà này nhanh chóng trở nên phổ biến khắp phương Tây và trở thành giống gà cảnh nổi tiếng như ngày nay. Điều làm cho gà Silkie trở nên hấp dẫn là bộ lông mềm mại, bồng bềnh bao phủ toàn bộ cơ thể, bao gồm cả đầu. Gà Silkie có dái tai hình bầu dục màu ngọc lam và yếm sẫm màu. Mỏ ngắn và xám. Mắt đen. Gà Silkie có lưng ngắn. Chân ngắn, to và xám. Chúng có 5 ngón chân thay vì 4 như các giống gà khác. Gà Silkie có da và xương đen. Sự khác biệt này khiến chúng trở thành một món ngon ở Viễn Đông. Thịt gà Silkie cũng được sử dụng trong y học Trung Quốc. Bởi vì nó chứa gấp đôi lượng Carnitine (một chất chống lão hóa) so với các loại thịt gà khác. Bên cạnh vẻ ngoài xinh đẹp, bản tính ngoan ngoãn cũng là lý do khiến gà Silkie được nhiều người yêu thích. Gà Silkie thường rất điềm tĩnh và thân thiện, ngay cả những chú gà trống. Nhiều người nuôi gà Silkie cũng nói rằng giống gà này rất tình cảm. Chúng thích nằm trên đùi bạn và được vuốt ve. Chính vì bản tính hiền lành của mình, gà Silkie được nhiều người lựa chọn nuôi làm thú cưng. Nhưng vì chúng rất hiền lành nên bạn cần để mắt đến chúng thường xuyên hơn. Tránh trường hợp gà bị các loài động vật khác tấn công.
View Details

8. Cừu mũi đen Valais

Cừu mũi đen Valais là một giống cừu quý hiếm, được xếp vào giống di sản, với bộ lông đen trắng xen kẽ, trong đó lớp lông đen phủ kín toàn bộ khuôn mặt. Với vẻ ngoài vô cùng đáng yêu và thu hút, Cừu mũi đen Valais ngay lập tức thu hút sự chú ý và trở thành ngôi sao động vật trong vùng, trở thành giống cừu được nông dân yêu thích. Nổi tiếng là giống cừu dễ thương nhất thế giới, Cừu mũi đen Valais là một giống cừu quý hiếm ở Thụy Sĩ, trước đây được coi là "di sản" vì người ta chỉ có thể tìm thấy chúng ở Valais và vùng cao nguyên Thụy Sĩ. Là một giống cừu quý hiếm, được xếp vào giống di sản, với bộ lông đen trắng xen kẽ, trong đó lớp lông đen phủ kín toàn bộ khuôn mặt. Điểm khác biệt của loài cừu này là bộ lông đen trắng xen kẽ, nổi bật trên mặt, tai và chân. Đây cũng là đặc điểm để đặt tên cho loài cừu này và khiến nhiều người nhầm lẫn ngoại hình của chúng với thú nhồi bông. Len cừu là một loại lông động vật được sử dụng rộng rãi để sản xuất len. Bộ lông trắng dài, mềm mại và xoăn như sợi dây của cừu mũi đen là nguồn cung cấp khoảng 4 kg len mỗi năm. Đây là loài cừu núi có thể sống trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt ở vùng núi cao, sườn đồi và sườn núi. Loài cừu này thường được chăn thả trên các sườn núi cao dọc theo dãy Pennine, nằm giữa biên giới Thụy Sĩ và Ý. Giống như các loài cừu khác, cừu mũi đen cũng được nuôi để lấy len và thịt. Mỗi con cừu đực nặng trung bình 80 - 130 kg, con cái nặng 70 - 90 kg. Cả cừu đực và cừu cái đều có sừng. Chúng rất thích sống theo bầy đàn nên dễ quản lý, chúng thường đi kiếm ăn theo bầy đàn nên việc chăm sóc và quản lý rất thuận tiện. Chúng cũng dễ nuôi, lớn nhanh và ít cần chăm sóc. So với gia súc, chúng dễ nuôi hơn, thức ăn của chúng rất đa dạng, thức ăn của chúng không cạnh tranh với thức ăn của con người. Chúng là động vật có vú ăn nhiều cỏ. Phần lớn chúng gặm cỏ và ăn các loại cỏ khô khác, tránh ăn các loại cây thân gỗ. Chúng hoạt động ban ngày, kiếm ăn từ sáng đến tối, thỉnh thoảng dừng lại nghỉ ngơi và nhai lại thức ăn. Đồng cỏ lý tưởng cho chúng là cỏ và các loại cây họ đậu. Ngoài thức ăn thô xanh, thức ăn chính của chúng vào mùa đông là cỏ khô.
View Details

9. Gà Ba Lan

Gà Ba Lan là một giống gà có nguồn gốc từ Hà Lan và phân bố chủ yếu ở một số nước châu Âu. Nhờ bộ lông đầu đẹp, giống gà này thường được nuôi làm thú cưng. Gà Ba Lan nặng từ 1,8-2kg. Giống gà này có nguồn gốc từ miền Trung Hà Lan. Điểm đáng chú ý của gà Ba Lan là chùm lông lớn trên đầu. Tuy nhiên, chùm lông này lại hạn chế tầm nhìn của chúng. Nếu bạn nghĩ rằng các nhà khoa học biết hết nguồn gốc của loài gà thì bạn đã nhầm, bởi đối với họ, gà Ba Lan vẫn là một giống gà chưa rõ nguồn gốc. Theo hầu hết các nhà sinh vật học nói chung và các nhà điểu học nói riêng, gà Ba Lan có thể có nguồn gốc từ Đông Âu cổ đại, ít nhất là vài nghìn năm trước. Nhưng không ai biết tại sao giống gà này lại có màu lông và hình dáng kỳ lạ như vậy. Rất có thể là do tự nhiên hoặc có thể là do con người cố tình lai tạo. Điều này tương tự như cái đuôi dài của gà Nhật Bản từng khiến các nhà điểu học đau đầu. Gà Ba Lan còn được gọi là gà Ba Lan ở một số nơi, là một loại gà cảnh, không phải gà thịt hay gà đẻ trứng, mặc dù theo nhiều tài liệu khoa học, trước đây người ta cũng coi chúng là gà công nghiệp thực thụ. Ở một số vùng nông thôn của Ba Lan, Hungary hay Cộng hòa Séc, người ta chỉ coi gà Ba Lan là gà chọi trong dịp lễ xuân hoặc làm thú cưng. Năm 1999, khi kỹ thuật chăn nuôi gia cầm có bước tiến vượt bậc, giống gà Ba Lan lông xanh ra đời, đẩy số lượng câu lạc bộ gà này lên một tầm cao mới. Tại Mỹ, có hơn 200 câu lạc bộ chuyên nuôi gà "đầu xù" và thường xuyên tham gia các cuộc thi sắc đẹp gà hàng năm tại Texas. Người Mỹ đã sử dụng kỹ thuật ghép gen để tạo ra những chú gà Ba Lan đầy màu sắc hoặc gà có mào rất dài, hoặc có bộ lông vàng óng ánh. Tuy nhiên, vẻ đẹp kỳ lạ của giống gà này nằm ở chùm lông trên đầu chứ không phải màu lông. Gà Ba Lan thường khá nhút nhát và dễ sợ hãi. Chúng được nuôi làm thú cưng, để lấy trứng hoặc lấy thịt. Màu lông của giống gà này thường khá đa dạng, từ đen, trắng, xám, tím... Một con gà Ba Lan mái có thể đẻ 1-2 trứng mỗi ngày. Ở lứa đầu tiên, trứng của chúng tương đối nhỏ. Ở lứa thứ hai, trứng bắt đầu lớn dần.
View Details

10. Chim công Ấn Độ

Chim công Ấn Độ có bộ lông rực rỡ mọc từ lưng, dài khoảng 1,5 mét - thậm chí còn dài hơn cả thân chim. Khi muốn khoe vẻ đẹp, trước tiên chúng dựng những chiếc lông đuôi ngắn bên trong, sau đó là những chiếc lông dài hơn và xòe ra theo hình quạt. Lông đuôi của chim công bắt đầu mọc từ năm 2 tuổi, nhưng phải mất 2 năm mới phát triển hoàn thiện. Ngoài ra, lông đuôi cũng có thể rụng và bay quanh năm. Không giống như con đực chỉ có lưng màu nâu và bụng màu trắng, con cái có nhiều màu sắc hơn, mặc dù lông của nó không dài bằng con đực. Cả hai giống đều có một chùm lông trên đỉnh đầu và cổ có màu xanh lá cây. Đầu và thân của chim công dài khoảng 1 mét. Loài chim công này có nguồn gốc từ vùng đất của các tôn giáo linh thiêng - Ấn Độ, Sri Lanka và tập trung ở Nam Á. Ở các quốc gia khác, chúng cũng được nuôi và giới thiệu trong các triển lãm, công viên, vườn thú, bảo tàng thiên nhiên hoặc làm thú cưng. Chim công là loài "đa thê", nghĩa là một con công đực có thể giao phối với nhiều con cái khác. Hơn nữa, chim công cái không thích "đánh dấu lãnh thổ" của mình với bạn tình. Con đực xòe đuôi ra và đưa thức ăn cho con cái như một cách để tán tỉnh bạn tình. Mùa giao phối của chim công thay đổi tùy thuộc vào nơi chúng sống. Ở miền nam Ấn Độ, đó là từ tháng 4 đến tháng 5, ở Sri Lanka từ tháng 1 đến tháng 3 và ở miền bắc Ấn Độ là vào tháng 6. Thông thường, chim công cái là loài duy nhất ấp trứng. Tuy nhiên, đã có những trường hợp được ghi nhận là chim công đực ấp trứng. Sau khoảng 28 ngày, chim non nở và theo mẹ đi khắp mọi nơi. Đôi khi, chim công mẹ thậm chí còn để con của mình nằm ngửa và bay đến một cành cây chắc chắn.
View Details

11. Quetzal

Tên khoa học là Pharomachrus mocinno, còn được gọi là Quetzal. Vào thời cổ đại ở Trung Mỹ, chỉ có các thầy tu và người thuộc tầng lớp thượng lưu mới được phép đeo lông của loài chim này. Bất kỳ thường dân nào bị phát hiện giấu lông này đều bị giết. Trong nền văn hóa Maya cổ đại, lông quetzal rất quý, quý hơn cả vàng. Bất kỳ ai giết chết một con quetzal sẽ bị kết án tử hình. Cả người Maya và người Aztec đều tôn thờ loài quetzal linh thiêng. Đối với họ, loài chim này có mối quan hệ mật thiết với thần rắn Quetzalcoatl. Chim quetzal rất sợ bị giam cầm. Chúng thà tự tử còn hơn bị nhốt trong lồng hay bị xiềng xích. Vì vậy, chúng trở thành biểu tượng của Guatemala, một quốc gia ở Trung Mỹ và cũng là hiện thân của một vị thần quyền năng trong thần thoại Maya cổ đại. Trong thời kỳ thuộc địa, quetzal trở thành biểu tượng của tự do, nó trở thành quốc huy của Guatemala. Tên của loài chim này cũng được dùng để đặt tên cho đồng tiền (quetzal của Guatemala). Lý do khiến loài chim này có vẻ linh thiêng như vậy là vì vẻ ngoài rất đặc biệt của nó. Lông của nó có nhiều màu sắc, với hai màu nổi bật là xanh lá cây và đỏ. Chim trống rất đẹp: mỏ ngắn, màu vàng và có lông dài phủ kín đuôi, tạo thành hình chữ V. Những chiếc lông màu xanh lá cây đặc biệt đó có thể dài tới 105m, đạt chiều dài tối đa khi quetzal được 3 tuổi, quetzal trưởng thành có chiều dài cơ thể khoảng 35cm. Trong khi đó, con mái có mỏ đen, không có lông dài phủ kín đuôi và lông của nó cũng sẫm màu hơn với hai màu: xanh lá cây và nâu. Loài chim đặc biệt này phân bố từ miền nam Mexico đến Panama. Du khách đến đây rất thích chiêm ngưỡng vẻ đẹp kỳ lạ của loài chim kỳ diệu này, hiện đang được pháp luật bảo vệ tại Mexico, Guatemala, Costa Rica và Panama.
View Details

12. Alpaca

Alpaca (hay lạc đà cừu) là giống lạc đà không chỉ có giá trị kinh tế mà còn có giá trị thẩm mỹ cao. Chính vì vậy, ở một số quốc gia trong đó có Việt Nam, Alpaca còn được nuôi làm thú cưng để những người yêu động vật đến tham quan và chiêm ngưỡng. Lạc đà Alpaca có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Người dân Nam Mỹ rất ưa chuộng giống lạc đà này. Chúng có giá trị kinh tế cao vì có bộ lông mềm mại, mịn màng như len. Ngoài ra, Alpaca còn được nuôi để lấy thịt làm thực phẩm. Tại Nam Mỹ, người dân rất ưa chuộng thịt Alpaca vì loại thịt này là một loại thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao. Chính vì vậy, ngày nay lạc đà Alpaca đang có nguy cơ tuyệt chủng do hoạt động săn bắt trái phép của con người. Lạc đà Alpaca có vẻ đẹp nổi bật bởi bộ lông rất mềm mại và ấm áp. Do có bộ lông dày, đẹp và rất giống với lông cừu nên một số nơi còn gọi chúng là lạc đà cừu. Lạc đà Alpaca thường chỉ có một màu lông. Tuy nhiên, mỗi loài lại có một màu lông khác nhau. Thông thường, khi nuôi Alpaca, người ta sẽ cắt lông chúng vào mùa xuân. Mỗi lần cắt sẽ cho ra khoảng 2,2kg đến 4,5kg lông đẹp. Tuy nhiên, nếu là một chú Alpaca trưởng thành, nó có thể cho ra tới 1,4kg đến 2,5kg lông chất lượng cao. Loại lông này nếu được dùng để may áo khoác, khăn quàng cổ,... sẽ rất đẹp, ấm áp và vô cùng sang trọng. Nếu nuôi Alpaca làm thú cưng, bạn có thể tự do sáng tạo và thể hiện gu thẩm mỹ của mình bằng cách cắt tỉa lông theo nhiều kiểu dáng khác nhau. Chúng sẽ mang đến cho bạn vẻ đẹp mà bạn mong muốn. Alpaca là loài động vật sống theo bầy đàn và cũng rất dễ nuôi. Thức ăn chính của chúng là rơm hoặc cỏ. Tuy nhiên, chúng vẫn có thể ăn một số loại cây khác. Ngoài ra, bạn cũng nên cắt tỉa răng và móng cho chúng định kỳ.
View Details

13. Samoyed

Samoyed là giống chó có nguồn gốc từ vùng lạnh giá - rừng Taiga, Tây Bắc Siberia. Xưa kia, giống chó này được người dân nơi đây nuôi để phục vụ mục đích săn bắt và kéo xe trượt tuyết. Năm 1889, giống chó Samoyed được nhà thám hiểm Robert Scott mang đến Anh. Từ đây, chúng bắt đầu được nhân giống và trở nên phổ biến trên toàn thế giới. Cuối thế kỷ 19, nhà thám hiểm Robert Scott đã mang một số con đến Anh. Với vẻ ngoài thanh lịch, thân thiện cùng bộ lông đẹp và thời trang, Samoyed đã trở thành một trong những giống chó phổ biến nhất thế giới. Samoyed có kích thước lớn nhưng tính tình lại rất "hiền lành". Tại quê hương Siberia, nhiệm vụ chính của chúng là kéo xe trượt tuyết. Bộ lông trắng muốt của Samoyed hòa quyện với những bông tuyết mịn màng, tạo nên một hình ảnh thơ mộng đến bất ngờ. Samoyed được mệnh danh là "công chúa tuyết" của Siberia. Bộ lông trắng muốt mềm mại là đặc điểm nổi bật nhất mà không giống chó nào khác có được. Mặc dù có nhiều màu lông khác nhau như vàng, kem và hơi rám nắng, nhưng màu trắng vẫn là màu phổ biến nhất. Samoyed có khả năng thấu hiểu cảm xúc của con người thông qua nét mặt và cử chỉ. Chúng luôn biết lắng nghe và hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao. Vốn dĩ thông minh, việc dạy dỗ và huấn luyện Samoyed rất đơn giản. Đây là một giống chó rất tinh nghịch và hài hước. Chúng biết cách chiều chuộng chủ nhân như trẻ con. Giống chó này rất thích vận động và luôn tràn đầy sức sống. Bạn có thể cùng chúng tham gia các hoạt động ngoài trời với các trò chơi như: Ném bóng, rượt đuổi... Samoyed được mệnh danh là chú chó có "khuôn mặt tươi cười". Giống chó này rất thân thiện, gần gũi với con người, đặc biệt là trẻ em. Hơn nữa, Samoyed rất trung thành, có xu hướng chỉ gắn bó với một chủ duy nhất.
View Details

14. Thỏ Angora

Thỏ Angora là loài thỏ đáng yêu nhất thế giới, tổ tiên của thỏ sư tử, từng được nuôi phổ biến trong các gia đình hoàng gia và quý tộc Pháp. Tên gọi của thỏ Angora bắt nguồn từ thủ đô Ankara, trước đây được gọi là Angora của Thổ Nhĩ Kỳ. Thỏ Angora là tổ tiên của thỏ sư tử - một loài thỏ cưng rất được ưa chuộng. Ấn tượng với bộ lông mềm mại, mịn màng và bồng bềnh, thỏ Angora thường bị nhầm lẫn với một chiếc đệm bông đặc biệt. Tuy không nhỏ bé như những loài thỏ khác, nhưng thỏ Angora cũng xinh đẹp và đáng yêu không kém. Cùng với mèo Angora và dê Angora, thỏ Angora là loài thỏ đã tồn tại từ rất lâu đời tại quốc gia này. Thỏ Angora cũng được chia thành nhiều loại khác nhau như thỏ Pháp, thỏ Đức, thỏ Khổng lồ, thỏ Anh, thỏ Lụa, thỏ Trung Quốc, thỏ Thụy Điển, thỏ Phần Lan... Trung bình, mỗi con thỏ Angora có thể sống từ 7 đến 12 năm nếu được nuôi trong nhà và chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, tuổi thọ này có thể bị rút ngắn nếu chúng được nuôi ngoài trời. Giống như bất kỳ thú cưng nào khác, thỏ Angora rất năng động, tinh nghịch và tình cảm. Chúng thích chơi đùa với các món đồ chơi như bóng nhựa, miếng gỗ mềm, quả thông, găng tay hoặc tất cũ... Khoảng giữa thế kỷ 18, thỏ Angora được coi là thú cưng phổ biến của hoàng gia Pháp. Sau đó, thú vui này dần lan rộng khắp châu Âu vào cuối thế kỷ 18. Mãi đến khoảng đầu thế kỷ 20, thỏ Angora mới xuất hiện ở Mỹ.
View Details

15. Khỉ sóc đầu trắng

Khỉ sóc đầu trắng là một loài khỉ nhỏ chỉ nặng khoảng 0,5 kg, chiều dài cơ thể không tính đuôi khoảng 21-26 cm, riêng phần đuôi dài khoảng 33 - 41 cm. Cả khỉ đực và khỉ cái đều trông giống nhau, thậm chí trọng lượng và kích thước cơ thể của chúng cũng gần như bằng nhau. Khỉ sóc được bao phủ hoàn toàn bằng một lớp lông dày, ngoại trừ lòng bàn tay và bàn chân không có lông. Lông ở lưng có màu nâu, trong khi lông ở nách và chân có màu vàng trắng, mông và đùi trong cộng với đuôi có màu đỏ cam. Trên đầu có một chùm lông trắng mọc ngược và rủ xuống vai. Khuôn mặt có màu đen với những sợi lông ngắn màu xám hoặc trắng mọc phía trên mắt và kéo dài dọc theo mép mặt xuống hàm. Răng nanh dưới dài hơn răng cửa. Đây là một trong những loài linh trưởng nhỏ nhất, dễ dàng nhận biết bởi khuôn mặt đặc biệt và bờm dài màu trắng kéo dài xuống vai. Loài này được tìm thấy ở rìa rừng mưa nhiệt đới và rừng thứ sinh ở tây bắc Colombia, giữa sông Cauca và Magdalena ở phía nam và phía đông, bờ biển Đại Tây Dương ở phía bắc và sông Atrato ở phía tây. Loài này cũng xuất hiện ở Brazil, nhưng hai phần ba môi trường sống của chúng đã bị phá hủy. Chúng chủ yếu kiếm ăn trên cây vào ban ngày, chủ yếu ăn trái cây, côn trùng, động vật có xương sống nhỏ, mật hoa và đôi khi là bò sát và lưỡng cư, và trứng chim. Chúng cắn con mồi vào đầu bằng răng trước khi ăn. Chúng uống bằng cách liếm những giọt sương trên lá thay vì nhảy xuống nền rừng và tìm kiếm nước. Tuy nhiên, vào những lúc lượng nước trên lá không đủ, chúng buộc phải đi xuống và tìm kiếm nước. Khỉ sóc là loài phát tán hạt tuyệt vời trong các hệ sinh thái nhiệt đới. Trong khi các loài linh trưởng lớn hơn ăn hạt lớn, khỉ sóc ăn hạt nhỏ hơn, có tỷ lệ nảy mầm cao hơn sau khi được bài tiết và giúp khỉ chống lại ký sinh trùng đường ruột. Cả đàn sẽ ngủ cùng nhau vào buổi tối và thức dậy cùng nhau để kiếm ăn, và vào lúc bình minh, chúng sẽ dành cả ngày để kiếm ăn, nghỉ ngơi và chải chuốt.
View Details
Nếu bạn thích Top 15 Animals with the Most Beautiful Fur in the World? chia sẻ

Bạn cần viết bài đánh giá cho công ty và thương hiệu của bạn?

Liên Hệ

promotionsand ADs

category banner
category banner
category banner