Top 10 loài động vật ồn ào nhất hành tinh

https://vi.wikipedia.org/wiki/C%C3%A1_voi_xanh Các nhà khoa học đã đo lường âm thanh do các sinh vật trong tự nhiên tạo ra và họ đã vô cùng ngạc nhiên. Ở đây, các nghiên cứu chỉ muốn nhấn mạnh rằng động vật có khả năng tạo ra âm thanh lớn đến mức có thể làm thủng màng nhĩ của con người. Hãy cùng chúng tôi khám phá những "hiệp sĩ" ồn ào nhất trong tự nhiên theo tạp chí National Geographic.

1. Cá voi xanh - Ca sĩ đại dương

Cá voi xanh là loài động vật có âm thanh lớn nhất từng được ghi nhận, đạt tới 118 decibel. Cá voi xanh không hát những "bài hát" phức tạp như cá voi lưng gù, nhưng tiếng kêu tần số thấp của chúng - dưới ngưỡng nghe của con người - có thể được nghe thấy từ khoảng cách hơn 800 km. Các tính toán từ những năm 1970 của các nhà khoa học Roger Payne và Douglas Webb cho thấy tiếng kêu của cá voi xanh có thể truyền đi khắp đại dương.

Cá voi xanh "hát" to hơn cả máy bay phản lực (140 decibel). Tiếng hét lớn nhất của con người chỉ đạt hơn 70 decibel. Ngưỡng âm thanh gây đau đớn cho con người là từ 120 đến 130 decibel. Vài năm trước, các nhà nghiên cứu nhận thấy cá voi đang giảm tần số tiếng kêu của chúng.

Cá voi xanh được mệnh danh là những ca sĩ lang thang của đại dương. Bởi vì cá voi xanh có thể phát ra âm thanh tần số cực thấp ở mức 14 Hz. Và nó cũng phát ra âm thanh lớn nhất thế giới, lớn hơn cả tiếng rít của máy bay phản lực ở mức 200 decibel. So với tiếng hét của con người ở mức 70 decibel, âm thanh cao hơn 120 decibel gây nguy hiểm cho tai người.

Mục đích của những tiếng kêu này vẫn chưa rõ ràng. Richardson và cộng sự (1995) đã đưa ra một số lý do có thể:

Giữ khoảng cách giữa các cá thể
Nhận biết loài và các cá thể trong loài
Truyền đạt thông tin (ăn uống, báo động, tán tỉnh)
Duy trì tổ chức xã hội (ví dụ: tiếng kêu giữa con đực và con cái)
Đánh dấu vị trí của nguồn thức ăn)
View Details

2. Khỉ la hét - Sinh vật trên cạn ồn ào nhất

Khỉ la hét là loài động vật trên cạn ồn ào nhất. Quần thể lớn nhất của loài này sống trong các khu rừng mưa nhiệt đới Nam Mỹ. Một số người cho rằng tiếng hét của chúng thực chất giống như tiếng gầm rú, và có thể nghe thấy từ khoảng cách lên đến 3 dặm. Âm lượng tiếng hét của một con khỉ la hét đã được đo là 88 decibel từ khoảng cách 18 mét, tương đương với âm lượng của một đoàn tàu điện ngầm chạy trên đường ray (95 decibel). Khỉ la hét chỉ đứng sau cá voi xanh về âm lượng âm thanh mà chúng tạo ra.

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng khỉ la hét 'la hét' bằng xương móng hình chữ U ở cổ họng của chúng. Xương này thực ra không móc vào bất kỳ xương nào khác, mà dường như nó chỉ treo lơ lửng ở đó. Xương lớn hơn tạo thành một túi họng giúp cộng hưởng tiếng hét trước khi nó thoát ra khỏi miệng của con vật.

Khỉ la hét vì nhiều mục đích khác nhau, chúng la hét để thông báo vị trí của mình, để bảo vệ lãnh thổ, để bảo vệ bạn bè, nhưng con người vẫn chưa biết 'từ vựng' của chúng.

Khỉ đực trưởng thành luôn yêu thương khỉ con của mình, ngay cả khi chúng không phải là con của mình. Sau khi sinh, mỗi con khỉ con thường có một con khỉ đực chăm sóc. Khi cảm thấy nguy hiểm, khỉ con sẽ chạy đến với thành viên chịu trách nhiệm chăm sóc nó để được bảo vệ và an ủi. Khỉ đực không nhất thiết phải là cha của khỉ con, mà sẽ đảm nhận vai trò chăm sóc thành viên nhỏ bé như một bảo mẫu.
View Details

3. Chim dầu - Vẫn gây tiếng ồn khi ngủ

Khi chim dầu trở về hang để đậu, những đàn chim ồn ào nhất từng được ghi nhận có thể khiến bạn điếc tai. Chim dầu sử dụng định vị bằng tiếng vang để tìm đường đi qua những hang động tối đen như mực. Tuy nhiên, không giống như tiếng kêu của dơi, tiếng kêu của chim dầu nằm trong phạm vi nghe thấy của con người. Mỗi con chim có thể tạo ra âm thanh lên tới 100 decibel ở cự ly gần, và một đàn hàng ngàn con chim dầu cộng lại sẽ tạo nên một âm thanh đáng sợ.

Chim dầu dường như chỉ sử dụng định vị bằng tiếng vang trong hang của chúng, chứ không phải trong lúc kiếm ăn ban đêm. Điều này có thể là do độ nhạy của chúng không cao. Một thí nghiệm khoa học đã chỉ ra rằng chim dầu có thể húc đầu vào những đĩa nhựa rộng 10 cm, nhưng chúng có thể tránh những đĩa rộng 20 cm và lớn hơn.

Chúng ăn quả của cây cọ và quả mọng nhiệt đới vào ban đêm, và là loài chim ăn quả duy nhất trên thế giới hoạt động về đêm. Chúng kiếm ăn vào ban đêm, định hướng bằng cách định vị bằng tiếng vang giống như dơi, nhưng phát ra tiếng kêu lách cách cao độ trong phạm vi khoảng 2 kHz mà con người có thể nghe thấy. Alexander von Humboldt đã phát hiện ra loài chim này khi leo lên núi lửa Teide và đến Cumaná, Venezuela vào ngày 16 tháng 7. Von Humboldt đã đến thăm phái đoàn Caripe và phát hiện ra loài chim dầu này.
View Details

4. Ếch Coqui - Loài lưỡng cư ồn ào nhất

Chỉ những con đực của loài ếch coqui phổ biến mới hót, và tiếng hót của chúng được ghi nhận lên tới 100 decibel (đo từ khoảng cách 1 mét), khiến chúng trở thành loài lưỡng cư ồn ào nhất từng được biết đến. Tiếng hót của ếch hoạt động về đêm có hai mục đích: thông báo lãnh thổ của chúng với những con đực khác và thu hút con cái.

Tại môi trường sống bản địa ở Puerto Rico, ếch coqui được coi là một phần di sản thiên nhiên của hòn đảo. Tuy nhiên, theo Sở Nông nghiệp Hawaii, cư dân ở Hawaii thường bị mất ngủ vào ban đêm bởi tiếng ồn do những đàn ếch lớn tạo ra, tương đương với việc chạy máy cắt cỏ suốt đêm.

Hầu hết chúng sống dưới nước, đẻ trứng dưới nước và trải qua giai đoạn nòng nọc. Ngoài ra còn có một số loài sống trên cây, và một số rất ít loài có thể sống trong nước lợ. Nhiều loài không thực sự sống trên cây mà sống trên cạn và dưới nước, nhiều loài có màu xanh lá cây, trong khi những loài sống trên cạn và dưới nước có màu sắc tùy theo môi trường sống của chúng. Chúng ăn côn trùng và các động vật không xương sống khác. Ếch Coqui có răng hàm và ngón chân có vuốt.
View Details

5. Tôm súng lục - Vụ nổ lớn nhất do một sinh vật sống tạo ra

Loài tôm Địa Trung Hải nhỏ bé này không phát ra âm thanh bằng miệng hay bằng thân mình. Chúng dùng những chiếc càng khổng lồ để bắn ra những tia nước với lực mạnh đến mức có thể tạo ra bong bóng khí. Khi những bong bóng này nổ tung, nó tạo ra một sóng xung kích được đo ở mức hơn 200 decibel.

Điều đáng ngạc nhiên hơn là sóng xung kích này có thể giết chết những con tôm khác ở khoảng cách lên đến 2 mét, và cũng có thể tạo ra một tia sáng nóng như mặt trời. Ngưỡng chịu đựng của con người - mức âm thanh thuần túy khiến hầu hết mọi người cảm thấy đau tai - là 120 decibel. Màng nhĩ của con người sẽ bị thủng ở mức 160 decibel, đó chính là điều mà loài tôm sú khổng lồ nói trên có thể làm được.

Tôm súng không hề hót, ríu rít, la hét hay huýt sáo, nó chỉ đơn giản là tạo ra tiếng nổ lớn nhất từng được tạo ra bởi bất kỳ sinh vật sống nào. Tiếng ồn của tôm súng đủ để "che giấu" tàu ngầm khỏi sự phát hiện của sonar.

Tôm súng làm choáng con mồi bằng cách nhanh chóng khép chặt càng đặc biệt để bắn ra những tia nước với tốc độ 100km/h, tạo ra một bong bóng khí áp suất thấp phía sau. Bong bóng này vỡ ra, tạo ra một vụ nổ nhỏ với cường độ âm thanh 200 decibel, làm choáng và giết chết con mồi.

Tôm súng đang giúp các nhà khoa học ở Anh nghiên cứu một nguồn năng lượng sạch và an toàn, có thể mang lại bước tiến lớn trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu. Năng lượng nhiệt hạch đòi hỏi một viên đạn tốc độ cao để tạo ra sóng xung kích và phá hủy một khoang chứa đầy plasma, và tôm súng là sinh vật duy nhất trên Trái Đất sở hữu sức mạnh tự nhiên như vậy.
View Details

6. Dế mèn Gryllotalpa vinae - Khuếch đại tiếng hát bằng loa tự chế

Dế trũi Gryllotalpa vinae là loài côn trùng ồn ào nhất. Chúng sử dụng chi trước chuyên biệt để đào hang hình loa phóng thanh. Khi đứng bên trong hang, dế có thể kêu to đến mức có thể nghe thấy từ khoảng cách 600 mét.

Một thiết bị ghi âm đặt cách cửa hang dế 1 mét đã ghi lại âm thanh lên tới 92 decibel, lớn hơn cả tiếng máy cắt cỏ. Trên thực tế, G. vinae "ăn gian" bằng cách sử dụng hang để khuếch đại âm thanh thực tế phát ra từ cơ thể, chuyển đổi 30% năng lượng thành âm thanh khuếch đại.

Là một loài côn trùng có thân hình dày, dế trũi có đầu được bao phủ bởi một lớp giáp chắc chắn giúp bảo vệ đầu, và có râu dài, khoảng 3–5 cm, mắt tròn, và hai chân trước giống như hai cái xẻng phát triển để đào bới và bơi lội. Chuột chũi cũng có thể bay - một con trưởng thành có thể bay 8 km trong mùa sinh sản. Chúng ngủ đông vào mùa đông. Chuột chũi là loài ăn tạp, ăn ấu trùng, giun, rễ cây và cỏ. Động vật ăn thịt dế chũi bao gồm chim, chuột, chồn hôi, tatu, gấu trúc Mỹ, cáo, gà và con người. Chuột chũi kiếm ăn vào ban đêm và dành phần lớn thời gian dưới lòng đất trong hệ thống hang dày đặc, vì vậy chúng hiếm khi được nhìn thấy. Chúng sống trên đồng ruộng và đồng cỏ ở tất cả các châu lục, ngoại trừ Nam Cực. Ở một số nước Đông Á, người ta đôi khi dùng dế chũi làm thức ăn.
View Details

7. Bọ nước Micronecta scholtzi - Phát ra tiếng động bằng dương vật

Mặc dù không phải là loài động vật ồn ào nhất trong tự nhiên nếu xét riêng về decibel, bọ nước Micronecta scholtzi thực sự tạo ra âm thanh lớn nhất so với kích thước cơ thể của nó, theo một ấn phẩm khoa học trên tạp chí PloS ONE hồi đầu tháng này.

Các chuyên gia và nhà sinh học tiến hóa ở Scotland và Pháp đã ghi nhận loài bọ nước nhỏ bằng hạt gạo này hót với cường độ lên tới 105 decibel, tương đương với âm thanh của một chiếc búa tạ đập xuống đất ở khoảng cách một cánh tay. Mặc dù âm thanh từ đáy ao bị giảm đi đáng kể khi lên đến mặt nước, nhưng tiếng hót của bọ nước vẫn đủ lớn để một người đứng trên bờ ao có thể nghe thấy.

Đáng chú ý, bọ nước tạo ra tiếng ồn bằng cách cọ xát dương vật vào bụng, một quá trình tương tự như cách dế "hát". Việc tạo ra tiếng ồn bằng cơ quan sinh dục ngoài tương đối hiếm trong thế giới động vật, nhưng động vật đã tiến hóa hàng trăm cách khác nhau để khuếch đại "tiếng hót" của chúng.

Micronecta scholtzi là một loài bọ nước ngọt thuộc họ Corixidae, sống trong môi trường nước ngọt và phổ biến khắp châu Âu. Loài côn trùng này có kích thước khoảng 2 cm và bơi ngửa bằng hai chân dài đóng vai trò như mái chèo, tạo ra tiếng động bằng cách cọ xát dương vật vào bụng. Micronecta scholtzi chỉ dài 2 mm. Loài bọ nước ngọt này bơi ngửa bằng hai chân dài đóng vai trò như mái chèo.
View Details

8. Dơi Bulldog

Dơi bulldog lớn, có nguồn gốc từ vùng Caribe, sử dụng định vị bằng sóng âm để tìm kiếm thức ăn, giống như tất cả các loài dơi khác. Tuy nhiên, thay vì ăn côn trùng quen thuộc, chúng lại ăn cá. Chúng có khả năng phát ra âm thanh truyền qua cả không khí và nước, đạt tới 140 decibel. Những âm thanh đặc biệt lớn này là siêu âm, nghĩa là chúng nằm ngoài phạm vi nghe của con người.

Dơi bulldog có bộ lông màu cam đến nâu, đầu dài từ 7 đến 14 cm và nặng từ 20 đến 75 g, khiến chúng khá lớn. Chúng có chân tương đối dài, bàn chân lớn (đặc biệt là dơi bulldog lớn) và móng vuốt khỏe. Cánh của chúng dài (lên đến 60 cm) và hẹp, tai lớn, hình phễu và nhọn. Khác thường so với các loài dơi khác, chúng có túi má để dự trữ thức ăn. Chúng cũng có đôi môi đầy đặn được chia thành một nếp da tạo nên hình dạng 'môi thỏ', cùng với túi má tạo nên hình dáng giống chó pug.

Hàm trên và răng cửa của chúng hợp nhất để hỗ trợ chắc chắn cho răng cửa giữa hàm trên lớn. Công thức răng: 2/1, 1/1, 1/2, 3/3 = 28. Răng hàm có củ. Không giống như các loài dơi khác, đốt sống cổ cuối cùng không hợp nhất với đốt sống ngực đầu tiên. Ngón chân thứ hai có một ngón chân phụ dài và đốt tiền đình. Các đốt ngồi hợp nhất với nhau và với xương cùng. Xương cùng có hình dạng giống như sống lưng.

Những con dơi bulldog nhỏ hơn ăn côn trùng, và trong khi những con dơi bulldog lớn hơn cũng ăn côn trùng, thức ăn chính của chúng là cá. Chúng sử dụng định vị bằng sóng âm để xác định chính xác những gợn sóng mà chúng tạo ra trên mặt nước.

Những con dơi bulldog lớn hơn có thể bắt cá trên mặt nước bằng những chiếc càng dài và cong cách mặt nước khoảng 2–3 cm. Chúng quét một đường dài từ 30 cm đến 3 m trước khi bay lên và quay đầu để quét ngược lại. Trong một đêm, con dơi có thể bắt được 20–30 con cá nhỏ theo cách này.
View Details

9. Chim Kakapo

Kakapo, còn được gọi là vẹt cú, là loài chim ồn ào nhất. Tiếng kêu giao phối của loài chim bản địa New Zealand này có thể lên tới 132 decibel. Loài vẹt sống về đêm này là loài vẹt nặng nhất thế giới, nặng 4,85 pound (2,2 kg) đối với con đực, và cũng là loài chim sống lâu nhất được biết đến, sống đến 90 tuổi.

Với bộ lông màu xanh lam và nâu nhạt đặc trưng, ​​Kakapo nổi tiếng thế giới là loài vẹt sống lâu nhất và nặng nhất thế giới. Loài chim này cũng từng có nguy cơ tuyệt chủng trước khi được phục hồi thành công, với quần thể tăng từ 50 cá thể vào những năm 1990 lên 213 cá thể hiện nay.

Kakapo, còn được gọi là "gà rêu hùng mạnh", từng sống khắp New Zealand, nhưng ngày nay chúng chỉ được tìm thấy trên những hòn đảo không có động vật săn mồi. Laura Keown, phát ngôn viên của cuộc thi Chim của năm, cho biết con đực tạo ra tiếng động lớn để thu hút con cái.

Điểm độc đáo của loài vẹt này là chúng không thể bay, có thể vì đôi cánh quá lớn không đủ sức nâng đỡ. Do đó, chúng có biệt danh là vẹt không biết bay. Là loài sống về đêm, chúng kiếm ăn và giao phối vào ban đêm. Điều này khiến một số nơi gọi chúng là vẹt cú vì tập tính của chúng khá giống với cú mèo.
View Details

10. Ve sầu

Ve sầu, còn được gọi là ve sầu vàng, là một siêu họ côn trùng có đầu lớn và hai cánh có nhiều sọc. Có khoảng 2.500 loài ve sầu trên thế giới, ở cả vùng ôn đới và nhiệt đới. Ve sầu là loài côn trùng được biết đến nhiều nhất vì kích thước lớn, hình dạng đặc biệt với đầu lớn và khả năng tạo ra tiếng động lớn, xào xạc suốt mùa hè. Ở dãy núi Appalachian, người Mỹ gọi ve sầu là ruồi khô vì vỏ của chúng vẫn còn nguyên vẹn và khô sau khi lột xác. Tất nhiên, ve sầu không thể bị bỏ qua khỏi danh sách này vì bạn đã có những ngày hè mất ngủ vì tiếng kêu của chúng. Có hai loại ve sầu: ve sầu xanh và ve sầu vàng. Con đực của cả hai loài có thể tạo ra âm thanh lên tới 120 decibel, nghe như chúng đang la hét, phải không? Nhưng chúng không sử dụng miệng như chúng ta làm khi tức giận, mà là âm thanh từ bụng của chúng. Tiếng kêu từ bụng của chúng mang tính đặc trưng của từng loài, vì vậy chúng không thu hút ve sầu cái mà chúng không thể giao phối.

Không giống như các loài côn trùng khác, chẳng hạn như dế, tạo ra âm thanh bằng cách cọ xát cánh vào nhau, ve sầu đực tạo ra âm thanh bằng cách rung hai "loa" làm bằng màng mỏng, phát triển từ ngực, với các xương sườn bên trong. Các xương sườn này căng ra rất nhanh, làm rung màng mỏng, tạo ra sóng âm. Bụng ve sầu rỗng, vì vậy nó có thể khuếch đại âm thanh tiếng kêu của ve sầu rất lớn. Ve sầu lắc lư cơ thể và sử dụng cánh để tạo nhịp điệu cho "bài hát" của mình. Mỗi loài ve sầu có âm thanh, cường độ và cao độ khác nhau - để thu hút ve sầu cái cùng loài.

Ve sầu cái không thể tạo ra âm thanh, nhưng chúng cũng có hai màng trên cơ thể, chỉ được sử dụng để "lắng nghe" tiếng kêu của ve sầu đực và bị dụ dỗ. Khi không hát, ve sầu đực cũng sử dụng hai loa này như "tai" để lắng nghe các chuyển động xung quanh. Một số loài ve sầu có khả năng phát ra âm thanh lên tới 120 dB, đây là tiếng kêu lớn nhất trong các loài côn trùng.
View Details
Nếu bạn thích Top 10 loài động vật ồn ào nhất hành tinh? chia sẻ

Bạn cần viết bài đánh giá cho công ty và thương hiệu của bạn?

Liên Hệ

promotionsand ADs

category banner
category banner
category banner