Top 10 Loài động vật có râu độc đáo nhất thế giới

Xu hướng để râu của đàn ông trong vài năm trở lại đây khiến chị em mê mẩn bởi độ nam tính. Tuy nhiên ít ai biết rằng có nhiều loài động vật trông cũng “phong trần“, thú vị hơn rất nhiều nếu sở hữu bộ râu. chúng tôi xin giới thiệu với các bạn bài viết được chọn lọc chỉ về các loài động vật có râu “đẹp ngang ngửa” cánh đàn ông.

1. Khỉ râu Saki



Khỉ râu Saki hay Chiropotes là loài linh trưởng có một trong những bộ râu lớn nhất trong vương quốc các loài động vật. Râu của chúng dày và trải dài từ hàm dưới tới ngực. Những chú khỉ với bộ ria mép trắng nổi bật này từng thuộc về một loài riêng hơn trăm năm trước. Sau khi bị sáp nhập nhầm vào một nhóm khỉ khác, thì giờ đây, giống loài riêng biệt của chúng đã được giới khoa học công nhận.


Nhóm linh trưởng có râu mới được công nhận sống ở lưu vực sông Blue Nile ở phía tây Ethiopia và gần Sudan, và cách biệt về mặt địa lý với nhóm khỉ patas khác bởi vùng đầm lầy Sudd của Sudan và vùng cao nguyên Ethiopia. Mặt và mũi chúng có màu đen và chúng không có một đường kẻ đặc trưng giữa tai và mắt như những con khỉ patas khác.


Ông Gippoliti nhận xét: “Khái niệm cơ bản của chi Erythrocebus không thay đổi trong khoảng 100 năm nay, và việc phát hiện một loài khác biệt sống ở đông Sudan và tây Ethiopia sẽ làm nổi bật khu vực ít người biết đến ở châu Phi, đưa đến những cơ hội cho các dự án bảo tồn mới trong khu vực”.


Anthony Rylands, thuộc tổ chức Bảo vệ Động vật hoang dã Toàn cầu, nhận xét: “Có một sự khác biệt đáng chú ý ở những linh trưởng đặc biệt này. Chỉ qua dạng nghiên cứu kĩ lưỡng này chúng ta mới có được hiểu biết đúng đắn về sự đa dạng của chúng để có thể bảo vệ cho loài này tốt hơn khỏi những mối nguy hiểm chúng phải đối mặt. Một vài phát hiện khác được mô tả trong cùng số báo đó của Primate Conservation, gồm có một con vượn cáo mới ở Madagasca, hai con khỉ lùn tasier mới ở Indonexia, và hai loài nhỏ mới của khỉ slender loris ở Sri Lanka.
View Details

2. Sơn dương núi Markhor



Sơn dương núi Markhor được biết đến loài động vật biểu trưng của quốc gia Pakistan, và chúng là loài sơn dương hoang dã sống ở khu vực Nam Trung Á. Sơn dương núi Markhor có sừng có râu mọc từ cằm, chạy dài theo cổ, xuống tới ngực.


Bộ lông sơn dương có màu sắc và chiều dài thay đổi theo mùa. Vào mùa hè, bộ lông có màu nâu nhạt, xám, hoặc xám pha đỏ hung, lông mịn và ngắn. Đến mùa đông lạnh giá, bộ lông chuyển sắc xám hơn, mọc rậm rạp và dài hơn. Lông dưới bụng có màu trắng. Lông ở ống chân có màu đen và trắng. Sơn dương núi Markhor là loài lưỡng hình giới tính, con đực có bộ lông bờm trắng hoặc sẫm màu (giống như bờm của loài ngựa hoặc sư tử), mọc dài thòng xuống trên cằm, cổ, ngực và ống chân. Con cái có bộ lông ngắn, màu đỏ hung, trông có vẻ mảnh mai, râu đen ngắn và không có bờm.


Giống như nhiều loài dê hoang dã khác, Sơn dương núi Markhor leo trèo rất khéo léo và nhanh nhẹn, chúng có thể đứng được trên vách đá dốc đứng; thậm chí còn có thể nhảy qua địa hình núi đá dễ dàng. Sơn dương núi Markhor thích nghi địa hình đồi núi, tìm được khoảng từ giữa 600 đến 3.600 mét so với mực nước biển, tùy theo mùa, mùa hè sống ở độ cao cao hơn, mùa đông sống ở độ cao thấp hơn. Loài này thường sinh sống nơi rừng cây bụi, mọc chủ yếu cây sồi (Quercus ilex), thông (Pinus gerardiana), bách xù (Juniperus macropoda). Sơn dương cũng thích nghi bên vách đá khô cằn, hẻm núi dốc ở miền núi thưa thớt cây cối thuộc phía tây dãy Hymalaya ở Trung Á.


Vào mùa hè, Sơn dương núi Markhor thường nằm ở những nơi thông thoáng, trong bóng mát của ngọn núi hoặc dưới những bụi cây nhỏ, chúng không bao giờ nằm trên đá hay chỗ bằng phẳng. Sơn dương thường nghỉ ngơi vào ngày nóng bức. Vào mùa đông, Sơn dương núi Markhor thường di chuyển hằng ngày khoảng 2–5 km, đến sườn núi phía nam hoặc những khu vực ấm áp của ngọn núi. Nhằm tránh vùng tuyết sâu, rơi dày đặc, tránh những sông băng hà ở độ cao lớn. Sơn dương sẽ trú ẩn dưới các vòm đá gần chân vách núi, nơi trú ẩn thường có tầm nhìn tốt.


Đây là loài ban ngày, hoạt động cả ngày, cao điểm vào sáng sớm và chiều tối.
View Details

3. Đười ươi



Đười ươi (dã nhân/người rừng) là loài Linh trưởng còn tồn tại ở Châu Á, loài động vật thuộc họ người này có râu mọc kín mặt từ cánh mũi tới dưới cằm, ngoài ra chúng còn có màu vàng trông khá bắt mắt.


Đười ươi bộc lộ dị hình giới tính rất rõ rành; con cái khi đứng thẳng cao 115 cm (3 ft 9 in) và nặng khoảng 37 kg (82 lb), còn con đực trưởng thành khi đứng thẳng cao 137 cm (4 ft 6 in) và nặng khoảng 75 kg (165 lb). Chiều dài sải tay của đười ươi đực có thể đạt khoảng 2 m (6,6 ft), rất dài so với tỷ lệ cơ thể. Trái lại, hai chân của chúng tương đối ngắn. Bộ lông chúng thô ráp và bao phủ hầu hết cơ thể, thường có màu đỏ, cam sáng hoặc nâu đen. Làn da chúng có màu đen xám. Một số, không phải tất cả, đười ươi đực mọc bộ râu ở cằm.


Tai và mũi đười ươi khá nhỏ; chúng không có dái tai (phần thõng xuống của vành tai, đừng nhầm lẫn với ráy tai). Thể tích nội sọ trung bình của đười ươi là 397 cm3. Nắp sọ đười ươi cao hơn so với vùng mặt lõm vào với hàm nhô. So với tinh tinh và khỉ đột, gợn mày (brow ridge) của đười ươi kém phát triển. Đười ươi cái và non có hộp sọ hình tròn với khuôn mặt mỏng còn đười ươi đực trưởng thành có đỉnh dọc giữa (sagittal crest) rất rõ, các đệm má (flange) lớn, túi họng lớn và răng nanh dài. Đệm má đười ươi cấu thành chủ yếu từ mô mỡ, được nâng đỡ bởi hệ thống cơ mặt.
View Details

4. Lạc đà hai bướu



Luôn có mặt ở vùng thảo nguyên thuộc khu vực Đông Á, lạc đà hai bướu lộ rõ vẻ phong trần bởi bộ râu lâu ngày không được trau chuốt, có lúc dài tới 25 cm.


Lạc đà hai bướu trưởng thành cao trên 2 mét (7 ft) tính từ bướu trở xuống và cân nặng trên 725 kg (1.600 pounds). Chúng là động vật ăn cỏ, vì thế chúng ăn các loại cỏ, lá cây, ngũ cốc và có khả năng uống tới 120 lít (32 galông Mỹ) nước một lúc. Miệng của chúng đủ khỏe và cho phép chúng ăn các loại thực vật có gai trên sa mạc.


Chúng có cấu tạo cơ thể thích nghi với đời sống trên sa mạc (rất nóng ban ngày, rất lạnh ban đêm và bão, gió cát); chúng có chân to và lớp da rất dày trên đầu gối và ngực, các lỗ mũi có thể mở ra khép lại, các mắt được bảo vệ bằng lớp lông dày, lông mày rậm rạp và hai hàng lông mi dài. Lớp da và lông trên cơ thể dày giữ cho chúng đủ ấm trong đêm sa mạc lạnh lẽo và cách nhiệt cho chúng trong điều kiện thời tiết khô và nóng ban ngày.

Lạc đà một bướu (Camelus dromedarius) là loài lạc đà khác duy nhất còn tồn tại, có nguồn gốc ở vùng sa mạc Sahara, nhưng ngày nay các lạc đà một bướu không còn tồn tại trong điều kiện đời sống hoang dã. So sánh với chúng thì lạc đà hai bướu có thân hình chắc chắn hơn, có khả năng chịu đựng tốt hơn sự nóng bức mùa hè trên sa mạc ở miền bắc Iran cũng như mùa đông băng giá của Tây Tạng . Lạc đà một bướu thì cao và nhanh hơn, và khi có người điều khiển thì nó có thể đi được với vận tốc 13–15 km/h (8-9 dặm/h), còn lạc đà hai bướu khi chở người chỉ đi được với vận tốc khoảng 4 km/h (2,5 dặm/h).
View Details

5. Saguinus imperator



Saguinus imperator (hay Hoàng tử Tamarin) sống ở lưu vực phía Tây Nam của Amazon. Mặc dù sống ở Nam Mỹ với khí hậu nóng ẩm nhưng đây có lẽ là loài linh trưởng sở hữu bộ râu “bá đạo” nhất. Saguinus imperator là một loài động vật có vú trong họ Callitrichidae, bộ Linh trưởng. Loài này được Goeldi mô tả năm 1907. Loài này sinh sống ở tây nam lưu vực Amazon, ở phía đông Peru, phía bắc Bolivia và ở phía tây các bang Acre và Amazonas của Brazil.


Lông của chúng chủ yếu là màu xám, với các đốm màu vàng trên ngực. Bàn tay và bàn chân có màu đen, đuôi màu nâu. Chúng có đặc điểm nổi bật với ria mép dài màu trắng, kéo dài về cả hai bên mặt và vượt quá vai. Chúng đạt đến chiều dài 23–26 xentimét (9–10 in), cộng với một cái đuôi dài 35–41,5 cm (13,8–16,3 in). Nó nặng khoảng 300-400 gram (11-14 oz).


Saguinus imperator là một chi gồm các loài khỉ Tân Thế giới có kích thước bằng sóc trong họ Callitrichidae. Chúng khác khỉ Cựu Thế giới ở nhiều nét, nổi bật nhất là kiểu hình riêng biệt ở mũi, một đặc điểm thường dùng để phân biệt hai nhóm. Mũi khỉ Tân Thế giới dẹt hơn hẳn so với cái mũi hẹp của khỉ Cựu Thế giới, hơn nữa, lỗ mũi chúng chĩa ra hai bên. Một số loài khỉ Tân Thế giới có đuôi để cầm nắm, trái ngược với đuôi khỉ Cựu Thế giới.


Khỉ Tân Thế giới (trừ khỉ rú chi Alouatta) không có tầm nhìn tam sắc của khỉ Cựu Thế giới. Tầm nhìn màu ở khỉ Tân Thế giới dựa vào một gen duy nhất trên nhiễm sắc thể X để tạo sắc tố hấp thụ ánh sáng bước sóng trung-dài, phân biệt với ánh sáng bước sóng ngắn
View Details

6. Tỳ linh Nhật Bản



Loài động vật có hình dạng nửa giống dê nửa giống linh dương thuộc họ Bovidae. Nó được xem như biểu tượng quốc gia của Nhật Bản. Tỳ linh Nhật Bản trưởng thành khi đứng cao khoảng 81cm và cân nặng 30-45 kg. Chúng có bộ râu khá dài và rậm rạp để đối phó với thời tiết khắc nghiệt ở đất nước mặt trời mọc. Lông trắng nhạt quanh cổ, toàn thân màu đen, có nhiều đốm trắng trên lưng, một số tỳ linh có màu nâu sẫm hay màu hơi trắng; lông có màu sáng hơn vào mùa hè. Có ba tuyến da phát triển tốt: tuyến ngoại tiết trước ổ mắt có kích thước lớn ở cả con đực và cái, kích thước tăng theo tuổi của con vật; tuyến mùi hương kém phát triển trên cả bốn chân, và tuyến ngoại tiết sinh dục.


Dị hình giới tính không phát triển mạnh; kích thước cơ thể, tăng trưởng, tỷ lệ sống sót và thói quen ăn uống cho thấy khác biệt không đáng kể. Cả con đực và con cái đều có sừng ngắn, cong ngược dài khoảng 12–16 cm (4,7–6,3 in); vỏ sừng có một loạt vòng tròn quấn ngang. Sừng bắt đầu phát triển khi tỳ linh được khoảng bốn tháng tuổi và tiếp tục phát triển suốt tuổi đời của chúng.


Môi trường ảnh hưởng đến kích thước vòng tăng trưởng đầu tiên. Kích thước, độ cong, độ dày và số vòng tròn quấn ngang là dấu hiệu tuổi tác. Khi đạt hai năm tuổi, vòng tròn quấn ngang trên vỏ sừng dày hơn, chiều dài lớn và uốn nhiều hơn ở con trưởng thành; khi đến giai đoạn trưởng thành, vòng sừng mỏng hơn buộc vòng quấn ngang dày lên. Con cái tăng trưởng chậm lại ở độ tuổi trưởng thành sớm hơn so với con đực. Các nhà nghiên cứu dựa vào cơ quan sinh dục và hành vi tình dục để phân biệt giữa đực và cái. Tỳ linh cái có hai cặp vú.


Tỳ linh có thính giác nhạy cảm và thị lực mạnh, giúp chúng phát hiện, phản ứng với tiếng động từ khoảng cách xa, chúng cũng có khả năng nhìn rõ trong ánh sáng mờ. Nhờ khứu giác tốt, tỳ linh có thể quan sát khi chúng nâng đầu lên và hít thở không khí xung quanh.
Tỳ linh Nhật Bản
View Details

7. Hải mã



Hải mã (hay còn được gọi là moóc, hải tượng, voi biển) người anh em tới từ Bắc Cực có vẻ như không được mẹ thiên nhiên phú cho vẻ đẹp như người anh em trên cạn. Chúng sở hữu bộ râu thưa trên mặt. Những râu này liên quan mật thiết đến mạch máu và dây thần kinh nên chúng rất nhạy cảm. Hải mã trưởng thành rất dễ dàng nhận biết bởi hai chiếc ngà đặc trưng cùng râu của chúng.


Con đực trưởng thành có thể nặng hơn 1.700 kg. Hải mã sống chủ yếu ở vùng nước nông trên thềm lục địa, trên các tảng băng và tìm kiếm thức ăn ở các khu vực biển nông. Hải mã có tuổi thọ khá dài, sống theo bầy đàn và là loài đặc trưng của vùng biển Bắc Cực. Hải mã đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của một số dân tộc vùng vòng Bắc cực, chúng cung cấp thịt, mỡ, da, ngà, và xương cho cuộc sống của họ. Trong suốt thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20, Hải mã đã bị săn bắt nghiêm trọng để lấy ngà và thịt khiến số lượng moóc giảm nhanh chóng trên toàn khu vực Bắc Cực. Hiện nay, số lượng của chúng đang tăng dần ở mức chậm nhưng môi trường sống bị đe dọa khiến chúng sống phân tán.

Hải mã sống ở vùng biển nước nông nhưng kiếm ăn ở những vùng nước sâu hơn, khu vực biển có sự đa dạng về nguồn thức ăn hơn. Hải mã là loài vật ăn tạp với khoảng 60 loại khác nhau bao gồm tôm, cua, giun ống, san hô mềm, hải sâm, động vật thân mềm và nhiều loại khác. Đặc biệt, thức ăn ưa thích của chúng là các loài động vật hai mảnh sinh sống dọc đáy biển, nhất là trai. Nó dùng lưỡi, tạo môi trường chân không trong khoang miệng có cấu trúc mái vòm và nhanh chóng hút được con vật ra khỏi lớp vỏ của chúng một cách hiệu quả.
View Details

8. Lợn râu Borneo



Càng về cuối danh sách những loài động vật “có râu” của chúng ta càng độc đáo, nhân vật tới từ Đông Nam Á sống trong vùng rừng nhiệt đới ẩm và rừng ngập mặn. Lợn râu Borneo thường xuyên phải lùng sục các ngõ ngách để tìm kiếm thức ăn nên râu của chúng không đẹp so với các loài động vật trong danh sách này. Loài lợn này có khá nhiều lông trên khuôn mặt. Con cái cũng mọc nhiều lông nhưng ít hơn con đực.


Lợn râu Borneo, tên khoa học Sus barbatus, là một loài lợn thuộc chi Lợn, họ Lợn. Nó có bộ râu nổi bật, đôi khi có tua trên đuôi. Nó được tìm thấy trong khu vực Đông Nam Á, Sumatra, Borneo, bán đảo Mã Lai, và nhiều đảo nhỏ, nơi nó sống ở rừng nhiệt đới và rừng ngập mặn.


Nó có thể sinh sản từ 18 tháng tuổi, và có thể được qua lai tạo với các loài khác trong họ Suidae. Vườn thú San Diego là vườn thú đầu tiên ở Tây bán cầu lai tạo chúng. Tính đến tháng 1 năm 2011, nó cũng được nuôi tại sở thú London, sở thú Hellabrunn, sở thú Gladys Porter, sở thú Lowry Park, sở thú Philadelphia, vườn thú quốc gia Malaysia (Zoo Negara), Zoo Taiping và Sở thú Singapore.
View Details

9. Bò xạ hương



Muskox hay bò xạ hương chủ yếu sống ở vùng Bắc Cực, chúng được biết đến với bộ râu khổng lồ, ngoài lớp lông dày ra thì râu cũng giữ cho bò xạ hương đủ ấm tại nơi có khí hậu khắc nghiệt này. Chúng có một cái đầu lớn cùng bộ lông dày, thường được so sánh với bò rừng bizon nhưng chỉ bằng một nửa về kích thước. Tuy nhiên, có một số con bò xạ hương ở vườn thú có thể nặng thới 650 kg (1.400 lb). Bò xạ hương có một bộ lông dày hai lớp với lớp lông dày màu đen xám, nâu bên ngoài dài gần chạm đất và một lớp lông lót bên trong. Nhờ lớp lông dày, chúng có thể chịu được nhiệt độ lạnh giá lên tới âm 40 độ C. Một số ít những con bò xạ hương có bộ lông màu trắng cũng được tìm thấy ở Khu bảo tồn chim di trú vịnh Queen Maud (Bắc Canada).


Bò xạ hương sống thành từng đàn khoảng từ 12-24 vào mùa đông và 8-20 vào mùa hè. Con đực có vai trò thống trị trong đàn, khẳng định sự thống trị của mình bằng cách khác nhau. Có thể là việc gầm thét, dậm chân xuống đất, hoặc dùng cặp sừng của nó để đuổi theo tấn công dọa một con trong đàn.

Mùa giao phối của bò xạ hương vào tháng 6 đến tháng 7. Một con bò đực có thể giao phối với nhiều con cái. Các con đực trong đàn có thể tranh chấp về quyền giao phối. Một số con đực cũng có thể chọn cách rời đàn để tìm kiếm đàn mới hoặc chọn cách sống đơn độc, nhưng khi có nguy hiểm, nó có thể quay lại đàn để cùng nhau chống lại kẻ thù. Các con đực quyết định hướng di chuyển của đàn, nhưng khi con cái trong đàn có thai, thì con cái sẽ được quyết định hướng đi, khoảng cách và kể cả là nơi nghỉ chân của đàn. Thời gian thai của bò cái là từ 8 - 9 tháng, bê con được đẻ từ tháng 4 - 6 và có thể đi được sau khoảng một tiếng. Trong hai tháng đầu tiên, chúng phụ thuộc vào nguồn sữa mẹ, sau đó chúng sẽ được tập ăn các loài thực vật. Những năm thời tiết quá khắc nghiệt, nguồn thức ăn khan hiếm thì bò xạ hương sẽ không giao phối nữa.


Một hành vi đặc biệt của bò xạ hương là việc phòng thủ trước những kẻ săn mồi. Khi gặp kẻ săn mồi, đàn bò xạ hương sẽ nhanh chóng di chuyển lên những khu vực cao hơn. Các con bò đực khỏe mạnh sẽ hướng ra ngoài, tạo thành một vòng cung hình bán nguyệt để bảo vệ cho các con bò yếu và bê con ở bên trong.
View Details

10. Linh dương Nyala



Linh dương Nyala là một loài động vật hoang dã kỳ lạ, đẹp và biểu trưng cho động vật ở phía Nam châu Phi. Râu của chúng phát triển từ cằm cho tới phần thân. Đặc điểm dễ nhận ra của chúng là có nhiều sọc trắng chạy từ xương sống sang hai bên.


Linh dương Nyala (danh pháp hai phần: Tragelaphus angasii) là một loài linh dương thuộc họ Bovidae, bộ Artiodactyla. Loài này được Angas mô tả năm 1848. Đây là loài bản địa nam châu Phi. Loài này được mô tả khoa học lần đầu vào năm 1849 bởi George French Angas. Thân dài 135–195 cm (53–77 in), và cân nặng 55–140 kg (121–309 lb). Bộ lông màu rỉ sắt hoặc nâu đỏ ở con cái và con chưa trưởng thành, nhưng có màu nâu sẫm hoặc màu xám đá phiến, thường nhuốm màu xanh biển ở con đực. Con cái và con đực trẻ có 10 hoặc nhiều sọc trắng trên hai bên. Chỉ con đực mới có sừng, sừng dài 60–83 cm và có mũi sừng màu vàng.


Phạm vi phân bố loài này gồm có Malawi, Mozambique, Nam Phi, Eswatini và Zimbabwe. Loài này đã được nhập nội vào Botswana và Namibia, và được du nhập lại vào Eswatini, nơi nó tuyệt chủng từ những năm 1950. Số lượng loài này ổn định và nó đã được liệt vào nhóm loài ít quan tâm bởi Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN). Các mối đe dọa chính đối với loài này là nạn săn bắn và mất nơi sống do khu định cư của con người.
View Details
Nếu bạn thích Top 10 Loài động vật có râu độc đáo nhất thế giới? chia sẻ

Bạn cần viết bài đánh giá cho công ty và thương hiệu của bạn?

Liên Hệ

promotionsand ADs

category banner
category banner
category banner