8 Linh mục có ảnh hưởng nhất thế giới

Với ảnh hưởng của Giáo hội Công giáo xuyên suốt lịch sử, không có gì ngạc nhiên khi các thành viên liên quan như tu sĩ hay giáo hoàng đã có những ảnh hưởng đáng kể đến thế giới. Không chỉ thông qua thần học mà còn thông qua khoa học và triết học. Dưới đây, Toplist sẽ giới thiệu đến bạn những nhân vật đã có những khám phá quan trọng, thay đổi cách suy nghĩ, lối sống và vươn lên tầm cao mới trong nhiều lĩnh vực.

1. Thánh Ignatius Loyola

Thánh Ignatius thành Loyola đứng đầu danh sách, vì ngài là người sáng lập Dòng Tên. Kể từ khi thành lập, dòng tu sĩ giáo dục này đã được ghi nhận là "đóng góp quan trọng nhất cho vật lý thực nghiệm của thế kỷ XVII". Họ cũng đóng góp vào sự phát triển của đồng hồ quả lắc, máy đo tốc độ, phong vũ biểu, kính viễn vọng phản xạ và kính hiển vi; cho các lĩnh vực khoa học đa dạng như từ tính, quang học và điện. Họ đã đưa ra lý thuyết về sự lưu thông máu, khả năng lý thuyết của sự bay, cách mặt trăng ảnh hưởng đến thủy triều và bản chất sóng của ánh sáng. Ngoài ra, những đóng góp của họ cho việc nghiên cứu động đất đã được các nhà địa chấn học gọi là "khoa học Dòng Tên". Tuy nhiên, Thánh Ignatius ban đầu đã sáng lập dòng tu để giảng dạy và truyền bá giáo lý Công giáo, một sứ mệnh mà họ tiếp tục duy trì cho đến ngày nay. Sinh năm 1491, là một trong 13 người con của một gia đình quý tộc nhỏ ở miền bắc Tây Ban Nha, Ignatius đã say mê tình yêu và tinh thần hiệp sĩ ngay từ khi còn trẻ. Từ một người lính xứ Basque, ông trở thành một linh mục Công giáo và nhà thần học, sau khi một trải nghiệm thần bí thuyết phục ông rằng ông được kêu gọi để phục vụ Chúa Kitô. Năm 1521, Ignatius bị thương nặng trong trận chiến với quân Pháp. Trong khi hồi phục, ông đã trải qua một cuộc hoán cải. Đọc tiểu sử của Chúa Giêsu và các Thánh đã lấp đầy ông niềm vui và mong muốn làm những điều vĩ đại. Ignatius nhận ra rằng cảm giác này là một sự khai sáng, một sự hướng dẫn từ Chúa. Qua nhiều năm, ông đã trở thành một chuyên gia trong nghệ thuật linh hướng. Cùng với một nhóm bạn, Ignatius thành lập Dòng Tên để bảo vệ Giáo hội và truyền bá thông điệp của mình. Được Đức Giáo hoàng Phaolô III chấp thuận vào năm 1540, ông trở thành bề trên tổng quyền đầu tiên (lãnh đạo chính thức) của Dòng Tên. Ignatius qua đời vào năm 1556 và được phong thánh vào năm 1622 với tên gọi Thánh Ignatius thành Loyola. Vào thời điểm đó, tên tuổi của ông đã trở nên nổi tiếng như những anh hùng hiệp sĩ mà ông ngưỡng mộ khi còn trẻ. Các trường học, cao đẳng, đại học và chủng viện trên khắp thế giới tiếp tục tôn vinh ông; nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục trong việc thúc đẩy và bảo vệ tầm nhìn Công giáo về Kitô giáo.
View Details

2. Cha Georges Lemaitre

Cha đẻ của Thuyết Vụ Nổ Lớn - Cha Georges Lemaitre, là người đầu tiên đề xuất khái niệm về một vũ trụ đang giãn nở. Công trình nghiên cứu của ông về thiên văn học và vật lý đã đưa ông trở thành người đầu tiên đưa ra cái mà ngày nay chúng ta gọi là "Định luật Hubble" và "Hằng số Hubble". Lemaitre gọi Thuyết Vụ Nổ Lớn của mình là "giả thuyết về nguyên tử nguyên thủy". Không cần phải đi sâu vào chi tiết về ảnh hưởng của vị linh mục này, vì hầu như mọi người trong lĩnh vực khoa học đều tin vào lý thuyết của ông. Lemaitre cũng là một trong những nhà khoa học đầu tiên áp dụng máy tính vào nghiên cứu vũ trụ học và ông đã giúp tạo ra thuật toán biến đổi phạm vi nhanh. Cha Georges Lemaitre sinh ngày 17 tháng 7 năm 1894 tại Charleroi. Ông là một linh mục Công giáo, nhà thiên văn học và vật lý người Bỉ. Khi còn trẻ, Lemaitre say mê cả khoa học và thần học, nhưng Thế chiến thứ nhất đã làm gián đoạn việc học của ông. Ông phục vụ với tư cách là một sĩ quan pháo binh và chứng kiến ​​vụ tấn công bằng khí độc đầu tiên trong lịch sử. Sau chiến tranh, Lemaitre nghiên cứu vật lý lý thuyết và được thụ phong tu viện trưởng vào năm 1923. Ông cũng theo đuổi các nghiên cứu khoa học với nhà thiên văn học nổi tiếng người Anh, Arthur Eddington. Cha Lemaitre tiếp tục hành trình đến Hoa Kỳ, nơi ông đã đến thăm hầu hết các trung tâm nghiên cứu thiên văn lớn. Sau đó, ông nhận bằng tiến sĩ vật lý từ Viện Công nghệ Massachusetts. Năm 1925, ở tuổi 31, Lemaitre nhận chức giáo sư tại Đại học Công giáo Louvain, một vị trí mà ông giữ trong suốt Thế chiến II. Ông là một giáo viên tận tụy và thích làm việc với sinh viên của mình. Giả thuyết "nguyên tử nguyên thủy" của ông nhằm giải thích nguồn gốc của vũ trụ đã hình thành nên cơ sở cho thuyết "vụ nổ lớn". Ý tưởng đáng kinh ngạc này lần đầu tiên xuất hiện dưới dạng khoa học vào năm 1931, trong một bài báo của chính vị linh mục. Lý thuyết này, được hầu hết các nhà thiên văn học ngày nay chấp nhận, là một sự thay đổi triệt để so với chính thống khoa học của những năm 1930. Vì nhiều nhà thiên văn học vào thời điểm đó tin rằng toàn bộ vũ trụ thiên hà quan sát được bắt đầu bằng một vụ nổ, nên điều đó có vẻ vô lý. Họ vẫn còn e ngại với ý tưởng vũ trụ đang giãn nở. Bên cạnh khoa học, niềm đam mê tôn giáo của Lemaitre vẫn quan trọng đối với cuộc đời ông. Vì vậy, ông giữ chức chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học Giáo hoàng từ năm 1960 cho đến khi qua đời vào năm 1966. Vào ngày 26 tháng 10 năm 2018, một cuộc bỏ phiếu điện tử (A) giữa tất cả các thành viên của Liên minh Thiên văn Quốc tế đã diễn ra. Với 78% số phiếu ủng hộ, người ta đã đề xuất đổi tên định luật Hubble để vinh danh ông, thành định luật Hubble-Lemaitre.
View Details

3. Thánh Thomas Aquinas

Thánh Tôma Aquinô là một tu sĩ giản dị, rời bỏ gia đình quý tộc giàu có của mình để gia nhập Dòng Đa Minh vào thế kỷ 13. Người đàn ông trầm lặng này đã vươn lên đến đỉnh cao trong lĩnh vực triết học và thần học đến nỗi tên tuổi của ông sẽ không bao giờ bị lãng quên. Ảnh hưởng của Tôma Aquinô lớn đến mức ông đã thay đổi hoàn toàn cách suy nghĩ về triết học, mở đường cho các triết gia hiện đại trong thời kỳ Khai sáng. Triết học của ông cũng ảnh hưởng đến các ngành khoa học tự nhiên, bao gồm cả y học. Ảnh hưởng của ông cũng được cảm nhận trong Giáo hội Công giáo La Mã, vì tác phẩm của ông, Summa Theologiae, vẫn là nền tảng cho hầu hết các nghiên cứu tại chủng viện - nó đã giúp định hình tư duy của các linh mục tương lai khác, những người sẽ ảnh hưởng đến thế giới khoa học. Thánh Tôma Aquinô sinh khoảng năm 1224 tại Roccasecca, Ý. Gia đình ông thuộc dòng dõi bá tước cổ xưa, sở hữu một lâu đài trong hơn một thế kỷ. Trong những năm đầu đời, Tôma Aquinô sống và học tập tại tu viện Biển Đức Monte Cassino, do Thánh Biển Đức thành Nursia thành lập vào thế kỷ thứ sáu. Sau đó, ông theo học tại Đại học Naples, nơi ông bắt đầu học thần học vào mùa thu năm 1239. Trong thời gian này, Aquinas được khuyến khích gia nhập một dòng tu mới. Dòng này được gọi là Dòng Đa Minh, theo tên người sáng lập, Thánh Đa Minh Guzman (1170-1221). Nhận ra tài năng của ông từ sớm, dòng đã gửi Aquinas đến học tại Đại học Paris trong ba năm. Ở tuổi 32, ông được đào tạo tại đó với tư cách là bậc thầy thần học. Sau đó, Dòng Đa Minh gửi Aquinas trở lại Ý, nơi ông giảng dạy ở Naples, Orvietto và Rome (từ năm 1259 đến năm 1268). Chính trong thời gian này, ông bắt đầu viết Summa Theologiae của mình. Sau khi biên soạn một chuyên luận về các bí tích cho cuốn sách này vào tháng 12 năm 1273, Aquinas được mời làm cố vấn thần học tại Công đồng Lyon lần thứ hai. Tuy nhiên, ông qua đời tại Fossanova, Ý, vào ngày 7 tháng 3 năm 1274, trên đường đến công đồng. Được phong thánh vào năm 1323, Thánh Thomas Aquinas sau đó được Đức Giáo hoàng Pius V tuyên bố là Tiến sĩ Hội thánh vào năm 1567. Thông qua các tác phẩm sâu rộng, sâu sắc và có lập luận chặt chẽ, vị Thánh này vẫn tiếp tục thu hút nhiều tín đồ trí thức ngày nay, không chỉ trong số những người Công giáo mà còn trong số những người Tin lành và những người không theo Công giáo.
View Details

4. Nicolaus Copernicus

Nicolaus Copernicus sinh ngày 19 tháng 2 năm 1473. Ông là một học giả uyên bác thời Phục hưng, làm việc với tư cách là một nhà toán học, nhà thiên văn học và giáo sĩ Công giáo. Có một số nghi ngờ về việc liệu Nicolaus cuối cùng có trở thành một linh mục hay không, vì chỉ có bằng chứng cho thấy ông đã đảm nhận những vị trí nhỏ (chẳng hạn như chức linh mục). Nhưng danh tiếng của ông và khả năng cuối cùng ông đã được thụ phong - khiến Nicolaus trở thành một trong những người có tên trong danh sách này. Vào những năm 1500, Nicolaus Copernicus là người đầu tiên đề xuất ý tưởng rằng trái đất không phải là trung tâm của vũ trụ, mà đúng hơn là nó quay quanh mặt trời cùng với các thiên thể khác. Mặc dù mô hình của Nicolaus không hoàn toàn chính xác, nhưng nó đã đặt nền tảng vững chắc cho các nhà khoa học tương lai; chẳng hạn như Galileo - người đã xây dựng và cải thiện sự hiểu biết của nhân loại về chuyển động của các thiên thể. Ông đã châm ngòi cho cuộc cách mạng Copernicus, "ám chỉ sự chuyển đổi từ mô hình Ptolemy về bầu trời, coi Trái Đất là trung tâm của thiên hà, sang mô hình nhật tâm với Mặt Trời là trung tâm của hệ Mặt Trời của chúng ta". Đây là một trong những điểm khởi đầu của cuộc cách mạng khoa học vào thế kỷ 16. Vì cha của Nicolaus mất khi ông còn nhỏ, nên chú của ông đã thay thế cha ông trong cuộc đời mình. Chú của ông muốn Nicolaus trở thành một linh mục trong Giáo hội Công giáo. Tuy nhiên, khi đến thăm một số học viện, ông dành nhiều thời gian hơn để học toán và thiên văn học. Trong thời gian học tại Đại học Bologna, Nicolaus sống và làm việc với giáo sư thiên văn học Domenico Maria de Novara, người đã học cùng ông và giúp ông quan sát bầu trời. Tuy nhiên, dưới ảnh hưởng của chú mình, Nicolaus đã trở thành một linh mục ở Warmia, miền bắc Ba Lan. Tuy nhiên, ông vẫn chưa thể trở thành một linh mục. Nhà thiên văn học Nicolaus Copernicus qua đời vì đột quỵ vào ngày 24 tháng 5 năm 1543, hưởng thọ 70 tuổi. Năm 2010, hài cốt của ông được một số giáo sĩ Công giáo cao cấp ở Ba Lan làm lễ rửa tội bằng nước thánh trước khi được cải táng. Ngôi mộ được đánh dấu bằng một tấm bia đá granit đen được trang trí mô hình hệ mặt trời, được coi là biểu tượng cho những đóng góp khoa học và sự phục vụ của Nicolaus Copernicus với tư cách là một linh mục của nhà thờ.
View Details

5. Giáo hoàng Gregory XIII

Giáo hoàng Gregory XIII, sinh ngày 7 tháng 1 năm 1502. Tên khai sinh của ông là Ugo Boncompagni. Ông là người đứng đầu Giáo hội Công giáo và là người cai trị các Quốc gia Giáo hoàng từ ngày 13 tháng 5 năm 1572 cho đến khi qua đời vào năm 1585. Giáo hoàng Gregory XIII được biết đến nhiều nhất với việc khởi xướng và đặt tên cho lịch Gregory, sau này trở thành lịch chuẩn ở châu Âu và phần lớn thế giới, và được quốc tế chấp nhận cho đến ngày nay. Giáo hoàng Gregory XIII đã có nhiều đóng góp cho đời sống của Giáo hội Công giáo, bao gồm thành phố Rome, giáo dục, nghệ thuật và ngoại giao. Trước khi trở thành Giáo hoàng, ông có một sự nghiệp luật học xuất sắc tại Bologna, nơi ông nhận bằng tiến sĩ về cả luật dân sự và luật giáo hội. Ông cũng giảng dạy luật học, tức là lý thuyết và triết học về luật. Ảnh hưởng trí tuệ của Gregory XIII đã khiến ông trở thành một nhân vật đáng tin cậy trong giới luật pháp và ngoại giao ngay cả trước khi được bầu trong mật nghị năm 1572. Khi được bầu, ông lấy hiệu là Gregory, để vinh danh Giáo hoàng Gregory I vào thế kỷ thứ sáu. Các sáng kiến ​​của ông – bao gồm việc khôi phục cơ sở hạ tầng thiết yếu như cổng, cầu và đài phun nước – là một phần của tầm nhìn rộng lớn hơn nhằm nhấn mạnh vị trí trung tâm của luật pháp đối với lịch sử và văn hóa của Rome. Điều này được chứng minh bằng việc Gregory XIII được tôn vinh bằng một bức tượng tại Aula Consiliare, cung điện của Thượng viện. Bên cạnh các sáng kiến ​​quy hoạch đô thị, việc ông ủy thác các tác phẩm nghệ thuật và dự án kiến ​​trúc thể hiện cam kết của ông trong việc xây dựng một thành phố không chỉ là trung tâm tinh thần của Công giáo mà còn là ngọn hải đăng của văn hóa Phục Hưng. Tại Sala Regia ở Thành phố Vatican, Giáo hoàng Gregory XIII đã ủy thác thực hiện một loạt các bức bích họa mô tả chiến thắng của Kitô giáo trước kẻ thù. Ông cũng ủy thác xây dựng toàn bộ một phòng trưng bày bản đồ của Cung điện Tông đồ, để chứng minh mức độ lan rộng của Kitô giáo trên toàn thế giới. Ngoài ra, cải cách lịch Gregory đánh dấu một sự thay đổi lớn trong cách đo lường thời gian. Ngày 4 tháng 10 năm 1582 được liên kết với ngày 15 tháng 10, điều chỉnh lịch cho phù hợp với thực tế thiên văn. Sự điều chỉnh này, dần dần được các nước theo đạo Tin Lành áp dụng, đã có tác động lâu dài đến cách đo thời gian trên toàn thế giới. Tại Vương cung thánh đường Thánh Phêrô ở Thành phố Vatican, bạn sẽ tìm thấy một tượng đài đáng chú ý dành cho Giáo hoàng Gregory XIII. Được hoàn thành vào năm 1723 bởi nhà điêu khắc người Milan Camillo Rusconi, tượng đài này kết hợp cả biểu tượng tôn giáo và trí tuệ, được thể hiện bằng hai bức tượng đặt hai bên Giáo hoàng. Đây là một sự tôn vinh xứng đáng dành cho một vị giáo hoàng có nhiệm kỳ được đánh dấu bằng sự giao thoa giữa đức tin, trí tuệ và cải cách; và giờ đây có thể được coi là một viên đá tảng trong lịch sử châu Âu.
View Details

6. Thánh Albertus Magnus

Thánh Albertus Magnus sinh khoảng năm 1200, tại thị trấn Lauingen của Bavaria. Ngài là một tu sĩ, triết gia, nhà khoa học, giám mục; và cũng được mệnh danh là một trong 33 "Tiến sĩ" của Giáo hội Công giáo. Albertus đã viết nhiều tác phẩm về nhiều chủ đề như: logic, thần học, thực vật học, địa lý, thiên văn học, chiêm tinh học, khoáng vật học, hóa học, siêu hình học, khí tượng học, động vật học, sinh lý học, tướng số học và nhiều hơn nữa. Ngài đã tạo ra các bản đồ và biểu đồ, thử nghiệm với thực vật, nghiên cứu các phản ứng hóa học, thiết kế các công cụ định hướng và thực hiện các nghiên cứu chi tiết về các loài chim và động vật. Do đó, Thánh Albertus Magnus được coi là một trong những triết gia và nhà tư tưởng vĩ đại nhất của thời Trung cổ. Năm 1223, ngài gia nhập dòng truyền giáo Đa Minh và được gửi đến tu viện ở Cologne, nơi sẽ là nhà của ngài trong suốt sự nghiệp học thuật, viết lách, du lịch và giảng dạy lâu dài của mình. Khi còn là sinh viên tại Đại học Paris, và sau này là giáo sư, Albertus đã khám phá ra một “phương pháp học tập mới” dựa trên triết học và khoa học Hy Lạp và Ả Rập, điều này đã gây ra tranh cãi chưa từng có tại các trung tâm học thuật của Đức. Ông đã thực hiện một số dự án viết lách cho thấy mối liên hệ giữa những tác phẩm cổ xưa này với giáo lý Kitô giáo. Albertus đã phục vụ bốn năm với tư cách là bề trên tỉnh dòng Đa Minh nói tiếng Đức, bao gồm các chuyến viếng thăm hơn 56 tu viện; trong số đó có một chuyến truyền giáo xa đến tận Riga (nay là thủ đô của Latvia). Ông luôn đi bộ và thường dừng lại để nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên, dành hàng giờ trong các thư viện ở những nơi ông đến thăm, sao chép bất kỳ cuốn sách nào mới đối với ông. Khi danh tiếng của Albertus ngày càng tăng, ông được kêu gọi làm trung gian hòa giải các tranh chấp thần học, xây dựng chương trình giảng dạy mới, tổ chức các hội nghị và ủng hộ việc học tập khoa học. Kỹ năng làm trọng tài và người hòa giải của ông đã giúp Đức Giáo hoàng đảm nhiệm một số nhiệm vụ tôn giáo và ngoại giao. Albertus được bổ nhiệm làm giám mục của Regensburg vào năm 1260, một giáo phận đang trong cơn khủng hoảng tinh thần và tài chính. Sau ba năm cải cách và khuyến khích, ông đã yêu cầu được miễn nhiệm vụ và trở lại giảng dạy. Ngoài việc bình luận về các tác phẩm khoa học và triết học của các nhà tư tưởng cổ điển, Albertus đã viết nhiều bình luận về Kinh thánh và các tác phẩm thần học khác. Kiến thức của ông về một loạt các văn bản triết học đã cho phép ông phát triển Summa Theologiae của mình. Tiền đề rằng đức tin và lý trí là những nguồn kiến ​​thức tương thích đã truyền cảm hứng cho tác phẩm chính của học trò nổi tiếng nhất của Albertus và là người anh em Đa Minh, Thánh Thomas Aquinas. Albertus Magnus mất ngày 15 tháng 11 năm 1280 và được chôn cất tại Cologne. Năm 1931, ông được phong thánh và tiến sĩ của Giáo hội. Năm 1941, ông trở thành vị thánh bổn mạng của các ngành khoa học tự nhiên. Sự vĩ đại của Albertus không chỉ nằm ở lòng trung thành với tầm nhìn Kitô giáo mà còn ở sự xuất sắc trong các công trình học thuật và chiều sâu trí tuệ của ông.
View Details

7. Giáo hoàng Urban II

Giáo hoàng Urban II sinh khoảng năm 1035. Ông là người đứng đầu Giáo hội Công giáo và là người cai trị các Quốc gia Giáo hoàng từ năm 1088 cho đến khi qua đời. Urban II cũng chịu trách nhiệm phát động Cuộc Thập tự chinh để giành lại Đất Thánh từ người Thổ Nhĩ Kỳ. Đây là cuộc Thập tự chinh đầu tiên trong bảy cuộc Thập tự chinh có ảnh hưởng đến lịch sử thời Trung cổ. Ảnh hưởng của nó vẫn có thể cảm nhận được ngày nay trong tình trạng bất ổn đang diễn ra ở Trung Đông. Ngoài ra, Giáo hoàng Urban II đã cải cách sự lãnh đạo của Giáo hội Công giáo bằng cách thiết lập nó theo mô hình của một tòa án. Cấu trúc này vẫn tồn tại cho đến ngày nay và tiếp tục ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của nhiều người Công giáo, cũng như vị thế của Giáo hội trong chính trị quốc tế. Tác động của ông đối với thế giới được coi là đủ đáng kể; Do đó, ông đã được Giáo hoàng Leo XIII tuyên bố là "Phúc lành" (hoặc "Thánh") vào năm 1881. Urban II là một chiến thuật gia lỗi lạc, người muốn đặt giáo hoàng vào trung tâm của một thế giới Kitô giáo thống nhất đang bị chia rẽ. Nửa phía Đông và phía Tây của Giáo hội bị chia rẽ, và các hiệp sĩ đang quay kiếm chống lại nhau, thay vì chống lại một kẻ thù chung. Bằng cách chỉ đạo các cuộc chiến tranh ở những nơi khác, với mục tiêu giành lại Jerusalem và Đất Thánh từ tay người Hồi giáo, Giáo hoàng Urban II đã sử dụng quyền lực tạm thời của mình, nắm quyền kiểm soát quân đội châu Âu để thúc đẩy kế hoạch thống nhất của mình. Đồng thời, ông phát động một chiến dịch cải cách nội bộ nhằm làm cho Giáo hội trở nên thiêng liêng hơn và cải thiện các tiêu chuẩn ứng xử của giáo sĩ. Urban II đã thành công trong việc gia tăng quyền lực của giáo hoàng và thống nhất châu Âu sau cuộc thập tự chinh của mình. Tuy nhiên, về lâu dài, những xung đột tôn vinh các cuộc Thập tự chinh đã làm tổn hại đến tuyên bố của Kitô giáo về một tôn giáo hòa bình. Do đó, nó đã vĩnh viễn làm tổn hại đến mối quan hệ giữa người Công giáo và người Hồi giáo; nó không đặt nền tảng lâu dài để xây dựng một châu Âu thống nhất hơn. Khi các cuộc Thập tự chinh kết thúc trong thất bại, chiến tranh trên quê hương đã trở thành mối bận tâm của các hiệp sĩ. Động cơ của Urban II vẫn còn gây tranh cãi, bằng chứng là nhiều bài phát biểu được ghi lại. Một số nhà sử học tin rằng ông tìm kiếm sự thống nhất giữa các giáo hội phương Đông và phương Tây, do rạn nứt trong cuộc Đại ly giáo năm 1054. Những người khác tin rằng Urban II coi đây là cơ hội để giành được tính chính danh với tư cách là giáo hoàng; Vào thời điểm đó, ông đang cạnh tranh với Giáo hoàng Clement III. Một giả thuyết thứ ba cho rằng Urban II cảm thấy bị đe dọa bởi các cuộc xâm lược của người Hồi giáo vào châu Âu. Do đó, ông coi các cuộc Thập tự chinh là một cách để đoàn kết thế giới Kitô giáo thành một khối thống nhất chống lại họ. Trước khi tin tức về việc Jerusalem thất thủ trước quân Thập tự chinh đến Ý (ngày 29 tháng 7 năm 1099), Giáo hoàng Urban II đã qua đời. Vì vậy, ông không thể biết được điều này trước khi qua đời. Người kế nhiệm ông, Giáo hoàng Paschal II, đã thành lập Giáo triều La Mã hiện đại theo mô hình một triều đình hoàng gia để giúp điều hành giáo hội.
View Details

8. Gregor Mendel

Gregor Mendel là một giáo viên, linh mục và nhà khoa học. Ông sinh năm 1822 tại ngôi làng nhỏ Heinzendorf bei Odrau, nay là Hyncice ở Cộng hòa Séc. Công trình của vị linh mục trong lĩnh vực di truyền học đã có tác động rất lớn đến thế giới. Nhưng có lẽ đúng là nó vẫn chưa được nhận thức đầy đủ. Tuy nhiên, đóng góp của ông cho khoa học là rất quan trọng. Bởi vì Mendel là người đầu tiên đặt nền móng toán học cho khoa học di truyền học, trong cái được gọi là "Chủ nghĩa Mendel". Sinh ra và lớn lên trong một gia đình nghèo ở vùng nông thôn Silesia. Khả năng học thuật của ông được một linh mục địa phương công nhận, người đã thuyết phục cha mẹ ông cho ông đi học khi mới 11 tuổi. Mendel hoàn thành chương trình học tại Gymnasium (trường ngữ pháp) vào năm 1840. Sau đó, ông theo học chương trình hai năm tại Viện Triết học của Đại học Olmutz ở Cộng hòa Séc, nơi ông xuất sắc về vật lý và toán học. Sau khi tốt nghiệp đại học, Mendel vào Tu viện St. Thomas Augustine. Đây cũng là một trung tâm văn hóa và trí tuệ, vì vậy ông đã được tiếp xúc với nhiều giáo lý và ý tưởng mới mà ông yêu thích. Năm 1850, Mendel được gửi đến Đại học Vienna trong hai năm để nghiên cứu một chương trình giảng dạy khoa học mới. Ông bắt đầu dành thời gian này cho vật lý và toán học, làm việc dưới sự hướng dẫn của nhà vật lý người Áo Christian Doppler và nhà vật lý toán học Andreas von Ettinghausen. Mendel cũng nghiên cứu giải phẫu và sinh lý học của thực vật, cũng như việc sử dụng kính hiển vi, dưới sự hướng dẫn của nhà thực vật học Franz Unger, người đam mê lý thuyết tế bào. Vào mùa hè năm 1853, ông trở lại tu viện. Năm sau, ông được giao một vị trí giảng dạy tại đó. Mendel ở lại đó cho đến khi ông được bầu làm linh mục giáo xứ 14 năm sau đó. Công việc khoa học của ông phần lớn đã kết thúc vào thời điểm đó, do trách nhiệm của ông tại tu viện. Gregor Mendel qua đời vào ngày 6 tháng 1 năm 1884, ở tuổi 61, vì bệnh viêm thận mãn tính. Sau khi ông qua đời, người kế nhiệm ông đã đốt tất cả các giấy tờ của Mendel để đánh dấu sự kết thúc của các tranh chấp thuế với chính phủ. Việc khai quật thi thể ông vào năm 2021 đã tiết lộ một số chi tiết về ngoại hình của ông, chẳng hạn như chiều cao. Bộ gen của Mendel đã được phân tích và cho thấy ông có khuynh hướng mắc các vấn đề về tim.
View Details
Nếu bạn thích 8 Linh mục có ảnh hưởng nhất thế giới? chia sẻ

Bạn cần viết bài đánh giá cho công ty và thương hiệu của bạn?

Liên Hệ

promotionsand ADs

category banner
category banner
category banner